Kiểm Tra File In Poster Trước Khi In: Checklist Ảnh, Màu, Chữ Và QR
Trả lời ngắn: Một file poster chỉ sẵn sàng in khi khổ thành phẩm, hướng đặt, nội dung, ảnh, font, màu, vùng cắt/kẹp và mã QR đã được kiểm ở đúng kích thước sử dụng. Đừng duyệt bằng ảnh chụp màn hình hoặc bản xem thu nhỏ rồi kết luận “file đẹp”. Hãy chốt một PDF cuối cùng theo thông số nhà in xác nhận, kiểm một bản proof hoặc vùng mẫu nếu rủi ro màu/nét cao, và ghi tên phiên bản rõ ràng. Bài này là checklist trước khi gửi file; thông số riêng từng đơn và khả năng xử lý phải được nhà in xác nhận. Xem trang in poster để đối chiếu lựa chọn dịch vụ.
Một file đẹp trên màn hình vẫn có thể sai khi in
Màn hình cho phép phóng to, thu nhỏ, tự phát sáng và làm mịn chữ. Poster thật lại có kích thước cố định, được nhìn dưới ánh sáng của cửa hàng hoặc sự kiện, có mép cắt, khung và đôi khi một lớp cán. Một lỗi dấu tiếng Việt gần như vô hình ở bản xem 25% có thể xuất hiện rất rõ trên A1. Một mã QR quét tốt trên màn hình có thể khó quét khi in trên nền rối, đặt sau kính hoặc bị kẹp nẹp. Một ảnh sắc ở kích thước bài đăng mạng xã hội có thể lộ nhiễu khi phủ nửa tấm poster.
Vì thế, “gửi file” không chỉ là bấm xuất PDF. Nó là quá trình đối chiếu giữa brief, file thiết kế, quy cách sản xuất và vị trí sử dụng. Người thiết kế chịu trách nhiệm về nội dung và tài nguyên gốc; nhà in cần xác nhận yêu cầu kỹ thuật theo vật liệu, máy, gia công; người đặt hàng duyệt bản cuối và điều kiện nhận. Nếu ba phía chỉ trao đổi bằng nhiều tin nhắn rời rạc, rất dễ in nhầm phiên bản. Một bảng kiểm thống nhất giúp xác định ai đã duyệt gì và khi nào.
Đầu tiên, gom tất cả thông tin của đơn vào một brief: khổ thành phẩm theo mm, chiều dọc/ngang, số bản từng mẫu, nơi đặt, vật liệu dự kiến, cách treo/dán/đóng khung, thông tin bắt buộc, mã QR, ngày cần dùng và người duyệt. Nếu có nhiều chi nhánh, mã hóa điểm giao và phiên bản nội dung. Không để nhà in phải đoán một ảnh gửi qua chat là file in chính hay chỉ là ảnh tham khảo.
Bảng preflight: lỗi nào, ai kiểm và cách xử lý

| Hạng mục | Cách kiểm thực tế | Dấu hiệu cần sửa | Người cần xác nhận |
|---|---|---|---|
| Khổ và hướng | Đọc kích thước trang PDF, đối chiếu brief/khung | A2 thiết kế nhưng đơn đặt A1; file ngang cho vị trí dọc | Người đặt và nhà in |
| Ảnh | Xem ở tỷ lệ ra thật, nhất là vùng trọng tâm | Mờ, vỡ, nén, ảnh thiếu bản quyền sử dụng | Thiết kế và người duyệt |
| Chữ, font | So từng dòng, dấu, số, font thay thế | Rớt dấu, lỗi chữ, ngắt dòng khác bản duyệt | Người duyệt nội dung |
| Màu | So mẫu theo vật liệu/hoàn thiện đã chốt | Màu thương hiệu lệch, ảnh quá tối, chữ thiếu tương phản | Người duyệt màu và nhà in |
| Cắt, bleed, kẹp | Xem hướng dẫn cho cấu hình cụ thể | Logo/QR sát mép hoặc nằm dưới nẹp | Thiết kế và nhà in |
| QR, liên hệ | Thử trên bản ra đúng tỷ lệ và URL đích | Không quét, sai trang, số điện thoại cũ | Người đặt và người nhận |
| Phiên bản | So tên file, ngày, mã địa điểm và số bản | Hai file cùng tên “final”, bản cũ vẫn trong thư mục | Điều phối đơn hàng |
Bảng không thay thông số kỹ thuật của nhà in. Ví dụ, bleed và vùng an toàn phải hỏi theo loại poster, vật liệu, cách cắt và kết cấu khung; không áp một con số chung cho mọi đơn. Kích thước ảnh cũng không thể kết luận bằng một chỉ số DPI tách khỏi khổ đầu ra và khoảng nhìn. Hãy dùng bảng làm cổng kiểm trước khi gửi, rồi ghi thông số được nhà in chấp thuận vào brief cuối.
1. Kiểm kích thước trang và kích thước thành phẩm
Tên file có chữ “A1” không chứng minh PDF đang đúng A1. Mở thuộc tính trang, đọc chiều ngang–dọc bằng mm hoặc quy đổi, so với khổ đã đặt. Nếu file được thiết kế theo tỷ lệ thu nhỏ, hãy ghi tỷ lệ rõ và để nhà in xác nhận cách xuất. Đừng để một bên hiểu “kích thước file” là vùng có bleed còn bên kia hiểu là kích thước cắt xong. Với khung có sẵn, đo vùng lòng khung và vùng bị mép che. A1 danh nghĩa không nhất thiết bằng vùng ảnh còn nhìn thấy sau khi lắp khung.
Khi đặt nhiều khổ A3, A2, A1 hoặc A0 từ cùng một thiết kế, tạo file riêng cho từng khổ. Kiểm chiều cao chữ, QR, ảnh và khoảng trống ở từng file; co giãn cơ học một bản duy nhất thường khiến tấm nhỏ quá chật hoặc tấm lớn bộc lộ ảnh yếu. Nếu người xem đứng gần bảng thông tin A3 và đứng xa poster nhận diện A0, hai bản có nhịp đọc khác nhau. Bài chọn khổ poster A0–A3 giúp xác định kích thước trước khi xuất file cuối.
Xem thêm hướng đặt. Một file 594 × 841 mm và file 841 × 594 mm có diện tích như nhau nhưng bố cục treo khác nhau. Nếu poster đặt trên khung có nẹp hoặc trên easel, vùng có thể đọc được còn phụ thuộc cách lắp. Ghi rõ “thành phẩm dọc/ngang” trong phiếu duyệt, không chỉ dựa vào thumbnail. Nếu cửa kính cần đọc từ phía ngoài nhưng tấm được dán ở mặt trong, phải xác nhận hướng hình và keo trước khi in; tự lật file tùy tiện có thể làm chữ ngược.
2. Kiểm ảnh ở kích thước ra thật, không chỉ xem số DPI
Chọn một ảnh quan trọng nhất rồi xem ở kích thước dự kiến trên tấm. Kiểm mắt người, cạnh sản phẩm, vùng có chữ in trong ảnh, đường nét kiến trúc và vùng màu chuyển. Nếu ảnh được chụp từ màn hình hoặc tải bản preview nhỏ, việc đổi số DPI trong thuộc tính file không tạo thêm chi tiết. Cần file nguồn lớn hơn, ảnh khác, hoặc thiết kế lại để ảnh chiếm diện tích nhỏ hơn. Ảnh nền mờ chủ đích có thể chấp nhận độ sắc khác ảnh sản phẩm dùng làm bằng chứng; không áp một con số cho mọi phần tử.
Kiểm luôn tỉ lệ ảnh. Nếu một ảnh vuông bị kéo thành chữ nhật, sản phẩm méo dù file có nhiều pixel. Nếu crop ảnh để vừa A1, đừng cắt mất thông tin cần thiết hoặc khuôn mặt. Với ảnh có chữ, nên dựng chữ bằng text/vector trong file thiết kế thay vì phóng chữ raster. Nếu ảnh không do doanh nghiệp sở hữu, xác nhận quyền sử dụng trong ấn phẩm in; việc tìm thấy trên Internet không tự cấp quyền in thương mại.
Khi có nhiều file ảnh, kiểm tất cả liên kết đã được nhúng khi xuất PDF. Một file mở tốt trên máy thiết kế nhưng báo thiếu ảnh trên máy khác không nên được gửi thẳng đi in. Nếu đơn có ảnh sắc độ khó, xin proof một đoạn ở đúng tỷ lệ. Proof cần ghi rõ vật liệu và cấu hình, vì ảnh có thể trông khác giữa giấy Couche và PP. Bài so sánh Couche và PP giải thích vì sao duyệt màu phải gắn với vật liệu.
3. Kiểm chữ, dấu tiếng Việt và thứ bậc đọc
Đọc lại mọi dòng bắt buộc như một người chưa từng xem thiết kế: tên sự kiện, ngày, giờ, địa chỉ, điều kiện áp dụng, số điện thoại, website và mã ưu đãi. In mẫu hoặc xem ở tỷ lệ 1:1 để phát hiện dấu bị chồng, khoảng trắng lạ, chữ mất nét. Với một poster hướng dẫn, tiêu đề phải được thấy trước, nội dung hỗ trợ đọc được khi lại gần, và hành động cuối nằm ở vị trí dễ nhận ra. Nếu toàn bộ nội dung cùng độ lớn và cùng màu, tăng khổ tấm sẽ không tạo thứ bậc.
Kiểm font khi xuất. PDF nên giữ đúng hình dạng chữ đã duyệt; nếu phần mềm báo font thiếu hoặc file mở trên máy khác bị thay font, phải xử lý trước khi in. Nhúng font hoặc chuyển dạng phù hợp theo quy trình của nhà in, giữ bản có thể chỉnh sửa để sửa lỗi về sau. Chuyển toàn bộ text thành ảnh chỉ để tránh lỗi font có thể làm chữ kém sắc khi phóng khổ lớn. Đặc biệt kiểm các tổ hợp dấu tiếng Việt, ký hiệu tiền tệ, số điện thoại và dấu gạch nối.
Đừng dùng cỡ chữ nhỏ để nhét thêm các điều kiện bắt buộc ở sát chân tấm. Người xem thật không có khả năng zoom như trong file PDF. Nếu một nội dung bắt buộc không đọc được ở khoảng cách nó cần phục vụ, hãy tăng cỡ, rút chữ, chuyển vị trí hoặc tách sang bảng gần điểm đứng. Với poster có nhiều ngôn ngữ, kiểm trật tự, tên riêng và xuống dòng từng ngôn ngữ. Một lần tự động thay font có thể làm ngôn ngữ này tràn khung trong khi ngôn ngữ kia vẫn ổn.
4. Kiểm màu theo điều kiện in và ánh sáng sử dụng
RGB trên màn hình và bản in phản xạ ánh sáng không thể được so như hai ô màu phát sáng giống hệt nhau. Đừng hứa một bản in “đúng 100% màn hình”. Hãy xác định màu thương hiệu quan trọng, cung cấp mã màu hoặc mẫu đã duyệt, rồi hỏi phương án proof theo vật liệu đã chọn. Nếu có lớp cán, mẫu cuối nên có lớp cán tương ứng. Khi tấm nằm sau kính hoặc dưới đèn rọi, xem cả phản sáng; màu nhìn trên bàn in có thể khác màu tại vị trí treo.
Kiểm tương phản chữ–nền trước cả độ chính xác màu. Chữ trắng nhỏ trên vùng ảnh sáng sẽ biến mất, kể cả khi màu in khớp file. Chữ đậm trên nền ảnh nhiều chi tiết cũng khó đọc. Có thể thêm vùng nền phẳng hoặc thay vị trí chữ. Với QR, tránh nền chuyển sắc và phản sáng; thử quét trên mẫu. Nếu nhiều poster cùng chiến dịch, đặt hai bản mẫu cạnh nhau để kiểm nhất quán. Một file dùng để in ở nhiều đợt có thể khác cảm giác nếu thay vật liệu hoặc công đoạn; hãy lưu mã cấu hình đã duyệt.
Các hiệu ứng trong file như độ trong suốt, bóng đổ, gradient hoặc màu đen giàu màu cần được xem trên PDF xuất cuối, không chỉ trên canvas thiết kế. Mở file bằng một trình đọc độc lập và so với bản duyệt. Nếu có lỗi như vùng tối bệt hoặc vệt nối, dừng để nhà in kiểm cách xử lý file trước khi chạy số lượng. Không tự ý tăng bão hòa toàn bộ để “bù” màn hình; có thể làm da người hoặc logo lệch nhiều hơn.
5. Kiểm bleed, vùng an toàn và phần bị che
Bleed là phần hình có thể cần kéo vượt kích thước cắt để tránh viền trắng khi cắt. Vùng an toàn là nơi đặt chữ, QR và logo quan trọng cách xa mép cắt/kẹp. Con số cụ thể phụ thuộc máy, vật liệu, cách cắt, cán, bồi và khung; hỏi nhà in trước khi xuất file, đừng sao chép thông số từ một sản phẩm khác. Nếu đã có khung, nẹp hoặc khoen, đánh dấu trên bản xem phần sẽ bị che. Một poster thiết kế đúng khổ danh nghĩa vẫn có thể mất logo khi nằm dưới mép khung.
Ảnh nền nên kéo đủ vùng bleed nếu cấu hình cần bleed, nhưng chữ bắt buộc không nằm trong vùng này. Kiểm cả bốn cạnh, nhất là tấm xoay ngang/dọc hoặc file được tự động nhân bản. Nếu có bo góc, vùng góc cần chừa khoảng khác mép thẳng. Với poster bồi, kiểm mép có thể được gấp bọc hay cắt phẳng; hai cách hoàn thiện có yêu cầu file khác nhau. Đừng cho rằng nhà in sẽ tự sửa an toàn mọi nội dung sát mép sau khi nhận file.
Nếu bản in làm poster cuộn, nẹp trên dưới có thể kẹp vào hình. Nếu là bảng gắn tường hoặc easel, phần đáy bị chân đỡ che. Nếu dán kính, mép cửa và tay nắm có thể che tấm dù file cắt đúng. Chụp vị trí, dựng mockup theo kích thước thật, đánh dấu vùng không nhìn thấy rồi đặt thông điệp và QR ngoài vùng đó. Bước này thường tiết kiệm hơn việc in lại một file đã đạt mọi thông số kỹ thuật nhưng lắp lên không đọc được.
6. Kiểm QR và liên kết sau khi in thử
Mã QR không chỉ là hình vuông trong file. URL đích phải đúng, trang đích hoạt động trên điện thoại, không chuyển tới đường dẫn nháp hoặc ưu đãi đã hết. Người đặt hàng cần quyết định ai sở hữu trang đích và liệu link có được đổi sau khi poster đã treo hay không. Nếu mã QR tạo qua dịch vụ trung gian, kiểm tính ổn định và điều khoản của dịch vụ; không đặt một QR có thể bị ngừng hoạt động giữa chiến dịch mà không có kế hoạch thay.
Khi thiết kế, giữ vùng yên lặng quanh QR, tương phản rõ và tránh đặt vào nếp gấp, góc bo, mép kẹp, nền ảnh bận hoặc điểm phản sáng. Thử quét từ khoảng cách người xem thực sự có thể tiếp cận. Một QR ở đỉnh poster A0 có thể sắc nét nhưng người xem không đưa điện thoại đủ gần hoặc góc quét quá lớn. Thử trên bản in ở đúng vật liệu sau gia công nếu QR quan trọng. Nếu chỉ thử trên màn hình, chưa kiểm được bề mặt in, phản sáng và kích thước thật.
Ngoài QR, tự bấm/nhập thử URL in dưới mã; kiểm số điện thoại và địa chỉ. Nếu poster quảng bá nhiều chi nhánh, mỗi phiên bản cần có mã địa điểm. Một bản ảnh có thể đúng nhưng liên kết đích sai do copy từ chiến dịch trước. Ghi URL đích và ngày kiểm vào phiếu duyệt. Với tấm trưng bày dài ngày, đặt lịch kiểm định kỳ để phát hiện trang đích đổi nội dung ngoài ý muốn.
7. Xuất PDF cuối và quản lý phiên bản
Trước khi xuất, lưu bản thiết kế có thể chỉnh sửa và tạo bản PDF chỉ dùng để in. Đặt tên có mã chiến dịch, khổ, hướng, địa điểm, phiên bản và ngày chốt; chẳng hạn cấu trúc chien-dich_A1-doc_CN01_v03.pdf, không dùng final-moi-nhat-sua-lan-2.pdf. Không cần phơi bày dữ liệu riêng tư trong tên file nếu nó được chia sẻ rộng. Sau khi xuất, mở lại chính file PDF đã gửi, không xem lại file nguồn rồi nghĩ bản xuất chắc chắn giống.
Kiểm số trang, khổ trang, font, ảnh, màu, vùng bleed và metadata nếu quy trình yêu cầu. Nếu PDF nhiều trang cho nhiều phiên bản, lập bảng thứ tự trang và số bản từng trang; đừng kỳ vọng nhà in đoán dựa vào tên trang. Nếu là một tấm hai mặt hoặc dán đọc qua kính, ghi hướng mặt và cách đảo rõ. Gửi một bản duyệt kèm ảnh vị trí, nhưng đánh dấu ảnh vị trí là tham khảo chứ không là file in. Nếu phải thay file, gửi thông báo “thay thế hoàn toàn file v03 bằng v04”, yêu cầu bên nhận xác nhận đã ngừng dùng bản cũ.
Khi nhà in phản hồi cần chỉnh kỹ thuật, yêu cầu họ nêu thay đổi và gửi bản xem sau chỉnh. Một sửa đổi bleed nhỏ có thể kéo theo dịch chuyển chữ sát mép; một đổi hệ màu có thể ảnh hưởng màu thương hiệu. Không chấp nhận kiểu “đã sửa rồi” mà không biết file cuối là bản nào. Mốc bàn giao chỉ có ý nghĩa sau khi file cuối, vật liệu, gia công và số lượng được xác nhận; không dùng các mốc nhanh cũ như lời hứa cho mọi đơn.
Checklist gửi đơn trong một tin nhắn
Để giảm trao đổi thiếu đầu mục, tin nhắn đặt in nên có: tên/mã công việc; khổ thành phẩm theo mm; dọc/ngang; số bản từng phiên bản; nơi đặt và cách treo/dán/đóng khung; vật liệu và công đoạn đã chọn hoặc đề nghị tư vấn; file PDF cuối; ảnh tham chiếu vị trí; màu cần đối chiếu mẫu; QR và URL đích; địa chỉ nhận, người nhận; mốc cần dùng; người duyệt nội dung. Nếu chưa chốt một mục, ghi rõ “chưa chốt” thay vì để trống để tránh bên nhận tự giả định.
Nhà in có thể phản hồi cấu hình phù hợp và những điểm file cần chỉnh. Người đặt so lại với brief trước khi đồng ý sản xuất. Khi nhận thành phẩm, kiểm số bản, khổ, chữ, ảnh, màu quan trọng, QR, mép và gia công. Chụp lỗi nếu có trước khi lắp. Một quy trình có dấu vết như vậy không bảo đảm mọi rủi ro biến mất, nhưng giúp phát hiện lỗi sớm và xác định chính xác bản nào đã được duyệt.
28 câu hỏi khi kiểm file in poster
File JPG có in poster được không?
Có thể in tùy chất lượng nguồn và yêu cầu, nhưng JPG không giữ chữ/vector như file thiết kế hoặc PDF đúng cách. Kiểm ở khổ ra thật, đặc biệt chữ, logo và mép ảnh; nếu có file gốc, ưu tiên xuất bản in từ nguồn đó.
PNG có tốt hơn JPG cho mọi poster không?
Không. PNG có thể giữ nét một số đồ họa tốt hơn, nhưng kích thước pixel và cách xuất vẫn quyết định. Ảnh chụp nhỏ lưu thành PNG không tự có thêm chi tiết.
Có cần gửi file AI/PSD gốc không?
Tùy quy trình. PDF xuất đúng thường thuận để giữ bản duyệt; file nguồn hữu ích khi nhà in cần chỉnh nhưng phải kèm font/ảnh liên kết và phạm vi chỉnh được đồng ý. Không gửi file nguồn thay cho một bản PDF đã duyệt nếu dễ nhầm phiên bản.
PDF mở đúng trên máy tôi đã đủ an toàn chưa?
Chưa. Mở trên một trình đọc khác, kiểm thuộc tính trang, font, ảnh và bản xem ở tỷ lệ thật. Nếu có cấu hình in đặc biệt, nhà in phải xác nhận thêm.
Có một mức DPI chuẩn cho mọi poster không?
Không. Nhu cầu chi tiết phụ thuộc kích thước phần tử, khổ tấm, khoảng nhìn và chất lượng nguồn. Hãy xem vùng quan trọng ở kích thước in và hỏi proof khi rủi ro cao.
Đổi 72 DPI thành 300 DPI có làm ảnh nét hơn không?
Chỉ đổi thông số không tạo pixel mới. Nếu ảnh nguồn nhỏ, cần ảnh lớn hơn, giảm kích thước hiển thị hoặc thiết kế lại. Nội suy có thể làm mượt nhưng không khôi phục chi tiết đã mất.
Có thể phóng file A3 lên A1 không?
Có thể về mặt kích thước, nhưng phải kiểm lại ảnh, chữ, QR, khoảng trống và vùng cắt ở A1. Đừng duyệt chỉ vì phần mềm cho phóng trang.
Bleed poster luôn là 3 mm phải không?
Không nên áp cố định. Thông số phụ thuộc vật liệu, cách in/cắt và gia công. Hỏi nhà in cho đúng cấu hình rồi xuất theo thông số được chấp thuận.
Vùng an toàn khác bleed thế nào?
Bleed là phần nền kéo ra ngoài vùng cắt; vùng an toàn giữ nội dung quan trọng ở trong mép thành phẩm hoặc vùng kẹp. Hai vùng phục vụ mục đích khác nhau và đều cần xác nhận theo cách gia công.
Khung có làm mất chữ sát mép không?
Có thể. Đo mép che hoặc xin bản vẽ lòng khung; đặt chữ, logo, QR ngoài vùng bị che. File đúng khổ giấy vẫn có thể sai vùng nhìn.
Cần nhúng font vào PDF không?
Cần bảo đảm chữ hiển thị đúng ở máy nhà in. Nhúng font hoặc chuyển dạng theo quy trình được thống nhất; giữ file nguồn để sửa. Kiểm dấu tiếng Việt sau khi xuất.
Chuyển mọi chữ thành ảnh có tránh lỗi font không?
Có thể tránh thay font nhưng dễ làm chữ kém sắc khi phóng lớn. Nên dùng PDF bảo toàn text/vector nếu quy trình cho phép, rồi kiểm trên máy khác.
Làm sao phát hiện lỗi dấu tiếng Việt?
Đọc từng dòng ở bản PDF cuối, phóng tới kích thước gần bản in, đặc biệt tên riêng và chữ có nhiều dấu. Nhờ người không thiết kế duyệt nội dung để tránh quen mắt bỏ sót.
Có cần đổi RGB sang CMYK trước khi gửi?
Quy trình màu phụ thuộc hệ in và nhà in. Hỏi profile/định dạng họ nhận; tự chuyển tùy tiện có thể làm màu lệch. Duyệt proof khi màu quan trọng.
Vì sao bản in tối hơn màn hình?
Màn hình phát sáng còn giấy phản xạ ánh sáng; độ sáng màn hình, vật liệu và hệ in cũng khác. So mẫu dưới ánh sáng dùng thật và điều chỉnh theo proof thay vì tăng sáng mù quáng.
Màu logo phải đúng tuyệt đối được không?
Cần thống nhất mục tiêu màu, mã/mẫu và dung sai với nhà in. Không cam kết “đúng 100%” giữa màn hình và bản in khi chưa có quy trình proof, vật liệu và ánh sáng xác định.
Chữ trắng trên ảnh có dễ đọc không?
Tùy vùng ảnh và khoảng nhìn. Kiểm tương phản ở bản ra thật, thêm nền hoặc đổi vị trí chữ nếu hình phía sau sáng/chi tiết. Đừng đánh giá chỉ bằng bản xem thu nhỏ.
QR quét được trên màn hình thì đã đủ chưa?
Chưa. Phải thử trên bản in hoặc mẫu đúng tỷ lệ sau gia công, dưới ánh sáng và góc tiếp cận thực tế. Kiểm URL đích vẫn hoạt động trên điện thoại.
QR có thể đặt sát mép cắt không?
Không nên. Mép cắt, nẹp, khung và vùng yên lặng quanh mã đều có thể ảnh hưởng quét. Đặt trong vùng an toàn đã xác nhận và thử quét.
Có nên in URL ngắn dưới QR không?
Hữu ích khi người dùng không quét được, nhưng URL phải dễ đọc, đúng trang đích và duy trì được. Kiểm link trước khi in và trong thời gian poster được trưng bày.
Cần kiểm gì khi poster có ngày khuyến mãi?
Ngày bắt đầu/kết thúc, điều kiện, chi nhánh áp dụng và URL/QR. Nội dung trong file phải khớp trang đích và thông tin người duyệt đã xác nhận.
Nhiều chi nhánh dùng cùng một file được không?
Chỉ nếu thông tin, QR, số điện thoại và điều kiện hoàn toàn giống. Nếu khác, tạo file có mã chi nhánh và bảng số bản; đối chiếu khi đóng gói và giao.
Làm sao tránh in nhầm bản cũ?
Dùng một thư mục bản cuối, tên phiên bản rõ, thông báo thay thế bản cũ bằng bản mới, yêu cầu nhà in xác nhận file nhận. Không gửi nhiều file “final” trong nhiều kênh mà không chốt.
Có phải luôn in thử một tấm nguyên khổ?
Không bắt buộc cho mọi đơn. Với màu, ảnh, QR hoặc khổ lớn rủi ro cao, hỏi phương án proof/vùng mẫu và chi phí. Mẫu phải đại diện cho vật liệu và hoàn thiện cuối.
Nếu nhà in yêu cầu sửa file, ai duyệt lại?
Người có thẩm quyền duyệt nội dung và kỹ thuật cần xem bản sau sửa. Thay đổi vùng cắt, màu hoặc font có thể ảnh hưởng thông điệp; không coi sửa kỹ thuật là không cần duyệt.
Có cần kiểm bản in sau khi nhận nếu đã duyệt proof?
Có. Kiểm số lượng, đúng file, khổ, bề mặt, mép, màu trọng yếu và QR. Proof giảm rủi ro nhưng không thay nghiệm thu của lô thành phẩm.
Có thể dùng ảnh tìm trên Internet cho poster không?
Chỉ khi có quyền sử dụng phù hợp. Nguồn ảnh công khai không đồng nghĩa được in thương mại; cần xác minh giấy phép hoặc dùng ảnh do doanh nghiệp sở hữu.
Tin nhắn gửi nhà in tối thiểu phải ghi gì?
Ghi khổ thành phẩm, hướng, số bản từng mẫu, vật liệu/cách lắp, file PDF cuối, vị trí sử dụng, QR/URL, địa điểm nhận và người duyệt. Mục chưa chốt phải được đánh dấu để nhà in hỏi lại trước khi sản xuất.

