Kích Thước Chuẩn In Tem Nhãn (Chai Lọ, Hộp, Ly) 2026
Kích Thước Chuẩn In Tem Nhãn Dán (Chai, Lọ, Hộp, Ly Trà Sữa)



Kích thước in tem nhãn là yếu tố sống còn quyết định tính thẩm mỹ của sản phẩm. Nếu in tem quá to sẽ làm che khuất nội dung bên trong (ví dụ như hũ yến, ly trà sữa), còn in quá nhỏ sẽ khiến khách hàng không đọc được các thông tin quan trọng về thành phần và HSD.
Liên hệ trực tiếp 2 chi nhánh Nhà in Phát để nhận báo giá tại xưởng & in test màu miễn phí
1. Kích Thước Tem Nhãn Chai Lọ Tròn (Hũ nhựa, Thủy tinh)
Đối với chai lọ hình trụ tròn, bạn cần dùng thước dây vòng quanh chu vi chai. Thông thường, độ dài tem (chiều ngang) không nên vượt quá 2/3 chu vi chai để lộ một phần sản phẩm bên trong.
- Tem dán chai 330ml: 5x10cm hoặc 6x12cm.
- Tem dán chai 500ml: 6x14cm hoặc 7x15cm.
- Tem dán hũ yến sào 70ml: Tem chữ nhật 3x6cm hoặc tem dài dán nắp 1.5x8cm.
- Tem dán lọ mỹ phẩm 10g – 20g: Tem tròn 2.5cm, 3cm dán nắp; Tem chữ nhật 2x5cm dán thân.
2. Kích Thước Tem Dán Hộp Giấy, Hộp Cứng
Tem niêm phong hộp thường có hình chữ nhật dài hoặc hình oval, dán vắt ngang qua nắp hộp để đảm bảo tính nguyên vẹn.
- Tem niêm phong: 1.5x4cm, 2x5cm, 2x7cm.
- Tem bảo hành (tem vỡ): 1x1cm, 1×1.5cm, 1x2cm.
- Tem phụ sản phẩm nhập khẩu: 4x6cm, 5x7cm, 6x8cm (đảm bảo đủ chỗ in thông tin chữ nhỏ).
3. Kích Thước Tem Dán Ly Trà Sữa, Cafe
Ly nhựa PET/PP thường sử dụng tem tròn logo do tiết kiệm chi phí và dễ dán nhanh. Kích thước chuẩn là 4cm, 5cm, hoặc 6cm tùy dung tích ly 500ml hay 700ml.
1 Tư Vấn & Báo Giá
Khách hàng gửi mẫu tem, kích thước và số lượng. Kỹ thuật viên tư vấn chọn chất liệu decal phù hợp nhất.
2 Khóa File In
Kiểm tra độ phân giải, hệ màu CMYK chuẩn in, vẽ đường bế demi theo biên dạng tem và chốt file market.
3 In & Bế Demi
Xuất lệnh in trên máy kỹ thuật số công nghiệp, cán màng bảo vệ bề mặt và chạy qua máy bế demi tự động.
4 KCS & Giao Hàng
Kiểm tra độ bám dính của keo, chuẩn màu sắc. Đóng gói cẩn thận và giao tận tay khách trong 2 giờ.
4. Lưu Ý Quan Trọng Khi Thiết Kế Kích Thước
Hãy nhớ luôn cộng thêm 2mm mỗi cạnh cho vùng Bleed (tràn lề) khi thiết kế. Ví dụ, nếu bạn muốn tem in ra đúng 4x4cm, file thiết kế nền phải là 4.4×4.4cm. Điều này giúp máy bế demi không bị lẹm viền trắng khi cắt.
Chọn kích thước tem từ vùng dán thực tế, không chỉ từ dung tích bao bì
Kích thước tem nhãn phù hợp là kích thước nằm trong vùng dán sử dụng được, đủ chỗ cho thông tin và không cản trở cách mở, cầm hoặc bảo quản sản phẩm. Không có một khổ tem chuẩn cho tất cả chai 500 ml, hũ mỹ phẩm hoặc ly trà sữa. Những số đo gợi ý ở phần trên cần được đối chiếu với bao bì thật trước khi sản xuất. Cách kiểm tra đơn giản là cắt giấy đúng khổ, áp lên vị trí dự kiến và đọc nội dung ở tỷ lệ thành phẩm.
Nếu cần đặt in tem nhãn theo quy cách của sản phẩm, hãy gửi số đo vùng dán cùng nội dung thiết kế. Đừng chỉ gửi tên dung tích: một chai có vai rộng, thân thuôn hoặc các gân nổi có thể cần phương án khác chai hình trụ phẳng. Kích thước phải được chốt cùng vật liệu, đường bế và điều kiện sử dụng; không dùng việc tăng diện tích tem để thay thế kiểm tra độ bám của keo.
Đo đúng ba phần trước khi mở phần mềm thiết kế
Trước hết, xác định giới hạn trên và dưới của vùng dán. Tránh vùng vai chai chuyển tiếp mạnh, mép nắp, chân đế, gân nổi hoặc chỗ dễ bị tay cầm che khuất. Dùng thước để ghi chiều cao hữu dụng, sau đó dùng dải giấy quấn quanh đúng vùng này để lấy chu vi hoặc chiều ngang cần thiết. Đánh dấu vị trí bắt đầu, kết thúc và hướng đọc ngay trên giấy. Với chai thuôn, đo thêm chu vi ở hai mép trên và dưới; sự chênh lệch cho biết thiết kế chữ nhật có cần thử lại hay không.
Tiếp theo, xác định vùng cần nhìn thấy sau khi dán. Tem mặt trước có thể ưu tiên tên sản phẩm và nhận diện; tem sau dành chỗ cho dữ liệu dài. Tem quấn thân cần kiểm tra vị trí nối khi nhìn từ phía trước. Với tem nắp, đo phần phẳng thực sự thay vì lấy đường kính ngoài bao gồm cả mép bo. Với hộp, đo trên mẫu đã gấp hoàn chỉnh để biết đường gấp, khe đóng và bề mặt hai bên có ảnh hưởng đến tem hay không.
Cuối cùng, kiểm tra thao tác sử dụng. Mở nắp, cầm bao bì, đặt vào kệ hoặc đóng gói vận chuyển trong điều kiện dự kiến. Một tem vừa trên mặt phẳng vẫn có thể vướng khi mở hộp hoặc nhăn khi dán qua chỗ cong. Ghi lại số đo theo milimet, ảnh vị trí và mã mẫu bao bì. Khi gửi file cho nơi in, tách rõ kích thước thành phẩm khỏi kích thước toàn trang chứa thiết kế để tránh hiểu nhầm.
Bảng quyết định theo vị trí dán
| Vị trí | Cần đo | Cần thử | Lỗi nên tránh |
|---|---|---|---|
| Mặt trước chai | Chiều cao hữu dụng, độ cong, bề ngang muốn che phủ | Đọc tên sản phẩm khi cầm và nhìn trên kệ | Tem đi vào vai chai hoặc gân nổi |
| Quấn thân chai | Chu vi tại vùng dán, chiều cao, vị trí nối | Dải giấy quấn quanh chai thật | Chồng mép che chữ hoặc chia QR qua chỗ nối |
| Nắp hũ | Diện tích mặt nắp phẳng, không gồm mép bo | Mở và đóng nắp sau khi áp mẫu | Ép quá nhiều chữ vào tem nhỏ |
| Ly thuôn | Vùng dán, chênh lệch chu vi ở hai mép | Mẫu giấy ở đúng vị trí trên ly | Lấy dung tích làm số đo duy nhất |
| Hộp giấy | Mặt hộp sau gấp, khe mở, đường gấp | Thao tác đóng mở và sắp xếp trong thùng | Dán thông tin quan trọng qua cạnh gấp |
| Tem niêm phong | Khoảng qua mép đóng và diện tích bám mỗi phía | Vị trí dán và cấu trúc vật liệu phù hợp | Hiểu tem thường là tem chống bóc |
Tách kích thước thành phẩm, nền tràn và vùng an toàn
Kích thước thành phẩm được tính theo đường bế. Phần nền tràn nằm ngoài đường này; chữ, logo và mã cần đọc phải nằm trong vùng an toàn phía trong. Đây là ba phạm vi khác nhau trong cùng một file. Ví dụ cộng 2 mm mỗi cạnh ở phần trên chỉ minh họa phép tính khi quy cách nhận file yêu cầu mức tràn đó. Trước khi làm file cuối, hãy hỏi nơi in thông số áp dụng cho đơn của mình; không tự xem một giá trị minh họa là quy định cho mọi hình tem.
Đừng phóng toàn bộ thiết kế để tạo nền tràn vì thao tác đó làm thay đổi tỷ lệ chữ, logo và QR. Giữ nguyên kích thước thành phẩm rồi kéo nền hoặc hình nền ra ngoài đường bế. Với hình bo góc, oval hay biên dạng riêng, kiểm tra khoảng cách nội dung đến đường biên ở mọi phía chứ không chỉ ở khung chữ nhật bao ngoài. Những chi tiết rất nhỏ, góc nhọn hoặc đoạn nối mảnh cần trao đổi trước để xem có phù hợp việc bế và bóc dán hay không.
Kiểm tra chữ, QR và lớp trắng ở tỷ lệ thật
Mở bản thiết kế trên màn hình lớn không chứng minh được khả năng đọc khi in. Xuất bản thử ở tỷ lệ 100%, đặt lên bao bì rồi kiểm tra từ khoảng cách cầm sản phẩm bình thường. Nếu chữ quá nhỏ, ưu tiên chỉnh thứ bậc nội dung hoặc đổi phương án tem trước và sau. Không chỉ tăng kích thước tem đến mức vượt vùng dán. Chủ sản phẩm cần xác nhận nội dung phải ghi; phần kiểm file của nơi in không thay cho việc rà soát yêu cầu thông tin theo nhóm hàng.
QR phải có vùng trống riêng và không nên nằm ở đường nối hoặc phần cong mạnh của chai. Theo hướng dẫn vùng mã của DENSO WAVE, QR thông thường cần khoảng trống bốn module quanh mỗi phía. Sau khi bố trí, kiểm tra bản in và đường dẫn đích trên nhiều điện thoại. Không suy ra rằng một cạnh QR cố định luôn đủ: lượng dữ liệu và độ sắc nét cũng ảnh hưởng khả năng quét.
Với decal trong hoặc nền vật liệu tối, cần kiểm tra riêng vùng trắng nhìn thấy và trắng lót bên dưới màu. Đó không phải là tràn lề. Một mẫu có cùng số đo nhưng thay nền vật liệu vẫn có thể thay đổi độ tương phản của chữ. Tham khảo hướng dẫn tem nhãn lót trắng và in mực trắng để chuẩn bị câu hỏi cho nơi in; cấu trúc lớp màu cuối cùng cần được xác nhận theo file và mẫu bao bì.
Duyệt mẫu có phạm vi rõ ràng trước khi chốt số lượng
Phân biệt duyệt bố cục bằng giấy với duyệt vật liệu thực tế. Mẫu giấy giúp kiểm tra số đo và hướng đọc nhưng không chứng minh độ bám, màu hay độ bền. Khi các yếu tố đó quan trọng, trao đổi về mẫu cấu trúc in dự kiến và điều kiện thử. Ví dụ chai sẽ được giữ lạnh cần đánh giá trong điều kiện phù hợp; không mặc định một mẫu bám trên chai khô ở nhiệt độ phòng sẽ đại diện cho mọi tình huống. Hướng dẫn chọn keo của nhà sản xuất như Avery Dennison cũng nhấn mạnh việc thử trên ứng dụng cụ thể.
Lưu phiên bản được duyệt kèm kích thước, đường bế, vật liệu và ảnh vị trí dán. Khi thay nhà cung cấp bao bì, đối chiếu lại dù tên dung tích không đổi. Lúc xin báo giá, gửi cùng một bộ thông số để so sánh đúng; giá và tiến độ phải được xác nhận theo cấu hình thực tế. Trước khi đặt in, kiểm lại nội dung, QR, số lượng, cách hoàn thiện và phương thức nhận hàng. Một thay đổi nhỏ về hình tem hoặc lớp trắng cũng cần được ghi nhận trong bản duyệt cuối.
Khi cần kiểm tra khổ tem với mẫu bao bì tại chi nhánh, tham khảo Thế Giới In Nhanh thuộc hệ thống Nhà in Phát. Gửi số đo vùng dán, file và mẫu vật để xác nhận kích thước thành phẩm cùng phương án sản xuất.
Giải đáp trước khi in
28 câu hỏi về kích thước và file tem nhãn
Có một kích thước tem nhãn chuẩn dùng cho mọi chai lọ không?
Không. Dung tích giống nhau vẫn có thể đi kèm đường kính, chiều cao và độ cong khác nhau. Kích thước phải được chốt theo vùng dán thực tế của đúng mẫu bao bì, lượng thông tin và cách sử dụng. Các số đo trong bài là điểm khởi đầu để thử bố cục, không phải khuôn bắt buộc. Hãy cắt giấy đúng kích thước, áp lên bao bì rồi kiểm tra mặt trước, mặt sau và mép nối trước khi đặt in.
Nên đo chai bằng thước dây hay lấy số đo từ ảnh?
Ưu tiên đo trực tiếp bằng thước dây mềm hoặc một dải giấy quấn quanh vùng dán. Ảnh chỉ hỗ trợ nhận biết kiểu dáng, không đủ để suy ra số đo chính xác vì góc chụp và tỷ lệ có thể thay đổi. Ghi riêng chiều cao vùng dán và chu vi tại vị trí đó. Nếu chai thuôn, đo cả phía trên lẫn phía dưới; không lấy một số đo duy nhất cho toàn thân chai.
Chai hình trụ có thể tính chiều ngang tem từ đường kính không?
Có thể ước tính chu vi bằng đường kính nhân với số pi khi tiết diện thực sự tròn. Tuy nhiên, số ước tính chưa phải chiều ngang tem cần sản xuất: còn phải xác định tem quấn toàn vòng hay chỉ dán mặt trước, chừa khe hay chồng mép. Đo bằng dải giấy trên chai thật giúp kiểm tra lại kết quả. Không áp dụng công thức này cho chai oval, chai có gân hoặc tiết diện không đều.
Tem quấn quanh chai nên chừa khe hay chồng mép?
Hai phương án phục vụ thiết kế khác nhau. Chừa khe có thể giúp nhìn phần bao bì còn lại; chồng mép cần kiểm tra keo bám lên mặt tem và vị trí nối không che thông tin. Không có một khoảng khe dùng chung cho mọi chai. Chốt vị trí nối trên mô hình giấy, tính đến sai lệch khi dán và trao đổi với nơi in về cấu trúc vật liệu trước khi khóa file.
Có nên dùng tem chữ nhật quấn quanh chai thuôn không?
Không nên chốt ngay chỉ vì mẫu chữ nhật dễ thiết kế. Chai thuôn có chu vi khác nhau theo chiều cao nên tem có thể nhăn, lệch hoặc tạo nếp khi quấn. Thử một dải giấy ở đúng vùng dán để nhận biết vấn đề. Có thể cần giảm chiều cao, chia tem trước và sau, hoặc thiết kế đường bế phù hợp hơn. Phương án cuối cùng phải được thử trên mẫu bao bì thực tế.
Chọn tem tròn cho nắp hũ cần đo gì?
Đo phần mặt nắp tương đối phẳng có thể dán, không chỉ đo đường kính ngoài của cả nắp. Các rãnh, gờ, mép bo và chữ nổi có thể làm vùng dán hữu dụng nhỏ hơn. Đặt mô hình giấy vào giữa rồi kiểm tra khi cầm, mở và đóng nắp. Nếu tem có nhiều chữ, cần cân nhắc đưa thông tin dài xuống tem thân hũ thay vì thu nhỏ toàn bộ chữ để ép vào nắp.
Hũ nhỏ có nhiều thông tin nên dùng một tem hay hai tem?
Có thể chia tem mặt trước cho nhận diện và tem mặt sau cho thông tin chi tiết nếu bao bì có đủ vùng dán. Việc chia tem không được khiến dữ liệu quan trọng bị thiếu hoặc khó tìm. Trước khi quyết định, dàn toàn bộ nội dung ở tỷ lệ thật, kiểm tra thứ tự đọc rồi thử dán. Với thông tin phải ghi theo quy định, chủ sản phẩm cần kiểm tra yêu cầu áp dụng cho nhóm hàng của mình.
Tem dán ly nhựa nên lấy kích thước theo dung tích ly không?
Dung tích chỉ là thông tin tham khảo. Ly có thể khác nhau về độ thuôn, gân, đường kính và vùng phẳng ngay cả khi cùng dung tích. Cần thử trên đúng loại ly sẽ dùng, tại đúng vị trí dán. Kiểm tra khi cầm ly và khi có nước ngưng tụ nếu đây là điều kiện sử dụng dự kiến. Kích thước đẹp trên bản thiết kế phẳng chưa bảo đảm đẹp hoặc bám tốt trên ly thật.
Tem lớn hơn có chắc chắn dễ đọc hơn không?
Không chắc. Tem lớn nhưng quá nhiều dòng, chữ sát nhau hoặc tương phản thấp vẫn khó đọc. Kích thước hữu ích phải đi cùng thứ bậc nội dung: tên sản phẩm, nhận diện và thông tin cần tra cứu không nên có cùng mức nhấn. In một bản giấy tỷ lệ 100% rồi đọc ở khoảng cách cầm sản phẩm thông thường. Ưu tiên sửa bố cục trước khi tăng kích thước khiến tem vượt khỏi vùng dán.
Chữ nhỏ nhất trên tem nên dùng cỡ bao nhiêu?
Không có một cỡ chữ tối thiểu bảo đảm cho mọi font, công nghệ và vật liệu. Nét mảnh, chữ sáng trên nền tối hoặc mặt nền có họa tiết thường cần kiểm tra kỹ hơn. Gửi file ở kích thước thành phẩm, yêu cầu kiểm tra khả năng đọc và duyệt mẫu khi thông tin nhỏ là yếu tố quan trọng. Đừng đánh giá bằng việc phóng to trên màn hình; cần đọc bản thử ở tỷ lệ thật.
Kích thước QR trên tem có thể tùy ý thu nhỏ không?
Không nên. Khả năng quét phụ thuộc lượng dữ liệu, kích thước từng ô mã, tương phản, độ sắc nét và vùng trống quanh mã. DENSO WAVE hướng dẫn QR thông thường cần vùng trống rộng bốn module ở mỗi phía. Không đặt chữ hoặc họa tiết vào vùng này. Sau khi dàn lên tem, quét thử bản in tỷ lệ thật bằng nhiều điện thoại và kiểm tra cả đường dẫn đích trước khi sản xuất.
QR đặt gần mép chai có ảnh hưởng khi quét không?
Có thể. Mã nằm trên phần cong mạnh, gờ hoặc chỗ nối tem có thể bị biến dạng, che khuất hay phản sáng khi quét. Ưu tiên vùng dễ nhìn và tương đối phẳng; tránh chia mã qua hai mặt của hộp hoặc qua mép nối. Kiểm tra bằng cách dán bản thử lên bao bì, không chỉ quét file trên màn hình. Thử từ các góc cầm sản phẩm thực tế trước khi khóa vị trí mã.
Kích thước thành phẩm và kích thước file in khác nhau thế nào?
Kích thước thành phẩm là phần tem còn lại sau bế. File sản xuất có thể cần phần nền tràn ra ngoài đường bế để hạn chế hở nền khi gia công. Vì vậy, cần ghi rõ cả kích thước thành phẩm, đường bế và yêu cầu tràn lề. Không tự hiểu kích thước toàn trang PDF là kích thước tem. Nơi in cần xác nhận cấu trúc file phù hợp trước khi đưa vào sản xuất.
Tràn lề và vùng an toàn có phải cùng một phần không?
Không. Tràn lề nằm ngoài đường bế và dành cho nền tiếp tục ra ngoài thành phẩm. Vùng an toàn nằm phía trong đường bế, giúp chữ, logo và dữ liệu quan trọng tránh mép gia công. Hai phần có mục đích khác nhau nên không thể thay thế nhau. Chốt thông số theo quy cách nhận file của nơi in; với tem nhỏ, cần đặc biệt tránh đặt nội dung sát đường bế chỉ để tận dụng diện tích.
Có phải mọi tem đều cộng tràn lề 2 mm mỗi cạnh?
Không nên coi 2 mm là quy tắc áp dụng cho mọi đơn hàng. Ví dụ trong bài minh họa cách tính khi quy cách nhận file yêu cầu mức đó. Kích thước tràn lề thực tế cần được nơi in xác nhận theo hình tem và cách gia công. Giữ kích thước thành phẩm đúng yêu cầu, sau đó tạo nền tràn phù hợp; không phóng toàn bộ thiết kế lên vì chữ và logo sẽ thay đổi tỷ lệ.
Tem bế theo hình cần gửi đường bế như thế nào?
Gửi đường biên rõ ràng thể hiện hình thành phẩm, tách khỏi các chi tiết trang trí có thể bị hiểu nhầm. Đường bế cần khép kín và phù hợp với kích thước dự kiến. Những góc nhọn, eo nhỏ hoặc chi tiết quá mảnh phải được trao đổi trước vì ảnh hưởng đến bóc dán và độ bền mép. Không tự đặt tên màu kỹ thuật theo thói quen; hỏi nơi in cách họ tiếp nhận đường bế.
Tem bo góc có thay đổi kích thước ngang và cao không?
Kích thước ngang và cao vẫn có thể được quy định theo khung bao ngoài, nhưng phần góc bị cắt bớt nên diện tích bố trí nội dung giảm. Không đặt chữ hoặc biểu tượng quan trọng ngay tại góc bo. Ghi rõ hình dạng mong muốn và kiểm tra đường bế trước khi in. Bo góc không tự động giải quyết mọi hiện tượng bong tem; vật liệu, keo và bề mặt dán vẫn cần được kiểm tra riêng.
Có thể dùng chung một file cho nhiều kích thước tem không?
Có thể dùng chung ý tưởng thiết kế, nhưng mỗi kích thước cần kiểm tra lại bố cục. Thu nhỏ đồng loạt dễ làm chữ và QR quá nhỏ, còn phóng lớn có thể làm hình ảnh thiếu sắc nét. Tạo từng phiên bản thành phẩm, ghi rõ kích thước và số lượng tương ứng. Không giao một file rồi yêu cầu nơi in tự suy ra mọi tỷ lệ nếu chưa thống nhất cách xử lý và kiểm tra nội dung.
PDF có đúng kích thước thì có thể in ngay không?
Chưa đủ. Cần kiểm tra đường bế, nền tràn, font, hình ảnh, các lớp kỹ thuật và dữ liệu bên trong file. PDF đúng khổ trang vẫn có thể chứa thiết kế nhỏ hơn hoặc bị đặt lệch. Khi gửi, nêu rõ kích thước thành phẩm để người kiểm file đối chiếu. Nếu có lớp trắng lót hoặc nội dung biến đổi, phải chỉ ra lớp và dữ liệu tương ứng thay vì chỉ dựa vào bản xem trước.
Đổi từ decal giấy sang decal trong có cần đổi kích thước không?
Không nhất thiết đổi số đo, nhưng phải kiểm tra lại cách đọc và bố cục trên bao bì. Decal trong cho phép nhìn thấy màu chai hoặc sản phẩm phía sau; các vùng không có nền trắng có thể trông khác so với bản giấy. Chốt vị trí in trắng nhìn thấy và trắng lót nếu sử dụng. Thử mẫu trên đúng bao bì giúp phân biệt vấn đề về màu, độ tương phản với vấn đề về kích thước.
Lớp trắng lót có được coi là nền tràn lề không?
Không. Trắng lót là lớp mực phục vụ cấu trúc màu hoặc che nền, còn tràn lề phục vụ gia công ngoài đường bế. Hai yêu cầu phải được xác định riêng. Với decal trong, xi bạc hoặc nền tối, vị trí trắng có thể ảnh hưởng vùng trong suốt và hiệu ứng vật liệu. Nơi in cần kiểm tra file kỹ thuật; không mặc định mọi vùng trắng nhìn thấy trên màn hình đều sẽ được in bằng mực trắng.
Tem niêm phong hộp nên dài bao nhiêu?
Chiều dài phụ thuộc khoảng cách qua mép đóng hộp và diện tích cần bám ở hai phía. Đo trên hộp đã gấp và đóng hoàn chỉnh, không chỉ trên bản trải phẳng. Thử vị trí sao cho tem không bị gập vào khe hoặc che dữ liệu cần đọc. Tem nhãn thông thường không mặc nhiên có tính năng chống bóc hoặc để lại dấu mở; nếu cần niêm phong, phải xác nhận loại vật liệu và cách sử dụng.
Tem phụ nhiều chữ có nên chia thành hai nhãn nhỏ không?
Cần cân nhắc tính liên tục, khả năng đọc và yêu cầu thông tin của sản phẩm trước khi chia. Hai nhãn nhỏ có thể khiến khách bỏ sót nội dung hoặc làm việc dán phức tạp hơn. Dàn đầy đủ nội dung trước, thử một nhãn lớn và các phương án chia rồi đối chiếu. Chủ sản phẩm chịu trách nhiệm xác nhận thông tin phải thể hiện; nơi in hỗ trợ kiểm tra trình bày nhưng không thay thế việc rà soát quy định.
Đặt tem lần đầu nên duyệt mẫu kích thước ra sao?
Bắt đầu bằng mẫu giấy tỷ lệ 100%, dán lên bao bì để kiểm tra vị trí và khả năng đọc. Nếu vật liệu, màu hoặc keo là yếu tố quyết định, cần thử cấu trúc thực tế được đề xuất và thống nhất điều kiện duyệt mẫu với nơi in. Ghi lại phiên bản đã duyệt cùng kích thước thành phẩm. Mẫu giấy chỉ xác nhận sơ bộ bố cục, không chứng minh độ bám hay độ bền của tem sản xuất.
Muốn giữ nguyên kích thước khi tái đặt in cần lưu gì?
Lưu file đã duyệt, kích thước thành phẩm, đường bế, loại vật liệu, cách hoàn thiện và ảnh vị trí dán. Ghi thêm mã bao bì hoặc nhà cung cấp để nhận biết nếu chai, ly hay hộp đổi mẫu. Không chỉ lưu ảnh chụp của một chiếc tem vì ảnh không thể hiện đầy đủ tỷ lệ và cấu trúc file. Khi tái đặt, đối chiếu bao bì mới với mẫu cũ trước khi xác nhận in lại.
Kích thước tem ảnh hưởng báo giá như thế nào?
Kích thước ảnh hưởng diện tích sử dụng vật liệu và cách bố trí tem trên khổ sản xuất. Giá còn phụ thuộc số lượng, vật liệu, lớp mực, kiểu bế và hoàn thiện; không thể so sánh chỉ bằng diện tích một chiếc tem. Gửi cùng một bộ thông số khi xin báo giá để đối chiếu đúng. Không suy ra rằng giảm vài milimet luôn giảm giá, vì hiệu quả bố trí phải được kiểm tra theo cấu hình thực tế.
Cần gửi thông tin nào để được tư vấn kích thước?
Gửi ảnh bao bì, mẫu hoặc số đo vùng dán, nội dung cần đặt lên tem, số lượng và điều kiện sử dụng dự kiến. Nêu rõ tem mặt trước, tem quấn thân, tem nắp hay tem niêm phong. Nếu đã có thiết kế, gửi file cùng kích thước thành phẩm mong muốn. Với đơn cần gấp, cung cấp mốc sử dụng để nơi in kiểm tra khả năng xử lý, không mặc định có một thời gian hoàn thành cho mọi quy cách.
Duyệt kích thước xong đã đủ để chốt sản xuất chưa?
Chưa. Cần chốt đồng thời nội dung, file, vật liệu, lớp trắng nếu có, kiểu bế, số lượng và phương thức nhận hàng. Kích thước chỉ là một phần của cấu hình đơn in. Đối chiếu bản duyệt cuối với mẫu bao bì, kiểm tra QR và các dữ liệu biến đổi rồi lưu xác nhận. Nếu có thay đổi sau duyệt, cần đánh dấu phiên bản mới để tránh dùng nhầm file cũ khi chuyển sang sản xuất.

