Kích thước thiệp mời: chọn khổ, dàn file và ghép bao thư

Kích thước thiệp mời không có một con số bắt buộc. Các khổ được dùng nhiều là 10 × 15 cm, A6 (105 × 148 mm), dáng dài 99 × 210 mm, 12 × 18 cm, A5 (148 × 210 mm) và khổ vuông 15 × 15 cm. Khổ phù hợp phụ thuộc vào lượng chữ trên thiệp, cách trao thiệp và bao thư đi kèm.
Khi đặt in, hãy ghi kích thước thành phẩm theo milimet, chiều rộng trước rồi chiều cao. Nếu là thiệp gấp, ghi thêm khổ trải phẳng. Gửi file có phần tràn lề đúng với khổ đó, và chọn bao thư theo kích thước lòng bao chứ không theo tên gọi.
Bài viết này giải thích từng con số liên quan đến kích thước thiệp mời. Nội dung gồm khổ thông dụng và nguồn gốc của chúng, cách chọn khổ theo dịp và theo lượng thông tin, cách tính khổ trải của thiệp gấp và cách dàn file có tràn lề.
Bài cũng hướng dẫn ghép bao thư và quy đổi sang kích thước điểm ảnh khi cần bản thiệp gửi qua điện thoại. Cuối bài là danh sách thông số nên gửi khi đặt in thiệp mời, thư mời tại Nhà in Phát. Đơn tối thiểu là 10 bộ, mỗi bộ gồm 1 thiệp và 1 bao thư.
HIỂU ĐÚNG CÁC CON SỐ
Kích thước thiệp mời gồm những con số nào?
Khi nói “thiệp 10 × 15”, nhiều người chỉ nghĩ đến một con số. Trong thực tế đặt in, cùng một tấm thiệp có thể đi kèm tới năm số đo khác nhau. Nếu người đặt và người in hiểu mỗi người một kiểu, thiệp vẫn in ra đẹp nhưng có thể không vừa bao thư, mất chữ ở mép hoặc gấp lệch. Phân biệt rõ năm số đo dưới đây giúp mọi trao đổi về kích thước trở nên chính xác.
Kích thước thành phẩm
Đây là kích thước tấm thiệp sau khi đã cắt xong, là thứ khách cầm trên tay. Với thiệp đơn, đó là chiều rộng và chiều cao của tấm thiệp. Với thiệp gấp, kích thước thành phẩm thường được hiểu là kích thước khi đã gấp lại. Đây là con số quan trọng nhất và nên được ghi đầu tiên trong mọi yêu cầu đặt in.
Khổ trải phẳng
Khổ trải là kích thước của tờ giấy trước khi gấp. Một thiệp gấp đôi có thành phẩm 10 × 15 cm có thể có khổ trải 20 × 15 cm nếu gấp theo cạnh dọc, hoặc 10 × 30 cm nếu gấp theo cạnh ngang. Hai cách gấp này cho hai tấm thiệp mở ra theo hai hướng hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, chỉ ghi “thiệp gấp 10 × 15” là chưa đủ thông tin.
Khổ file có tràn lề
File in thường lớn hơn kích thước thành phẩm một khoảng gọi là tràn lề, hay bleed. Phần này nằm ngoài đường cắt, để khi dao cắt lệch một chút thì mép thiệp vẫn không lộ viền trắng. Với ấn phẩm cầm tay như thiệp mời, tràn lề thường được đề cập trong khoảng 2–3 mm mỗi cạnh. Thông số cụ thể nên được xác nhận theo quy cách của từng đơn trước khi xuất file.
Vùng an toàn
Vùng an toàn là khoảng lùi vào bên trong đường cắt, nơi nên đặt toàn bộ chữ quan trọng, logo và mã QR. Khoảng lùi thường được tham khảo là khoảng 3 mm. Thiệp có khung viền mảnh, chữ nhỏ sát mép hoặc thiệp gấp có đường cấn ở giữa sẽ cần khoảng lùi rộng hơn. Vùng an toàn không in ra thành vạch, nhưng nó quyết định chữ có bị cắt sát hay không.
Kích thước bao thư
Bao thư có kích thước ngoài và kích thước lòng bao. Thiệp phải vừa với lòng bao, tức khoảng trống thật bên trong sau khi đã trừ các mép dán. Một bao thư được gọi là “bao 12 × 18” có thể có lòng bao nhỏ hơn con số đó vài milimet, tùy cấu tạo nắp và đường dán. Vì vậy, khi ghép thiệp với bao, nên đo hoặc hỏi kích thước lòng bao thay vì chỉ dựa vào tên gọi.
| Số đo | Đo ở đâu | Ví dụ với thiệp gấp đôi thành phẩm 10 × 15 cm | Ai cần con số này |
|---|---|---|---|
| Thành phẩm | Tấm thiệp đã cắt và gấp xong | 100 × 150 mm | Người đặt, người chọn bao thư |
| Khổ trải | Tờ giấy phẳng trước khi gấp | 200 × 150 mm (gấp theo cạnh dọc) | Người dàn file, kỹ thuật in |
| Khổ file có tràn lề | Trang PDF gửi in | 206 × 156 mm nếu chừa 3 mm mỗi cạnh | Người xuất file |
| Vùng an toàn | Khoảng lùi vào trong đường cắt và đường gấp | Chữ cách mép cắt và đường gấp ít nhất khoảng 3 mm | Người thiết kế |
| Lòng bao thư | Khoảng trống thật bên trong bao | Lớn hơn thiệp đã gấp, có tính độ dày giấy | Người chọn hoặc đặt in bao thư |
Khi trao đổi với nhà in, cách ghi an toàn nhất là: kích thước thành phẩm theo milimet, kiểu gấp nếu có, khổ trải, và kích thước bao thư dự định dùng. Một dòng như “thiệp gấp đôi theo cạnh dọc, thành phẩm 100 × 150 mm, trải 200 × 150 mm, bao thư lòng khoảng 110 × 160 mm” gần như không thể bị hiểu nhầm.
Ghi rộng trước hay cao trước?
Thói quen phổ biến trong ngành in là ghi chiều rộng trước, chiều cao sau. Vì vậy 10 × 15 cm là thiệp đứng, 15 × 10 cm là thiệp nằm ngang. Không phải ai cũng theo quy ước này, nhất là khi mô tả qua tin nhắn. Cách chắc chắn nhất là ghi thêm chữ “dọc” hoặc “ngang” sau kích thước, hoặc gửi kèm một ảnh chụp màn hình bố cục. Với thiệp gấp, cần nói rõ đường gấp nằm ở cạnh trái như một cuốn sổ hay ở cạnh trên như một tấm lịch để bàn.
Centimet hay milimet?
Cách gọi hằng ngày thường dùng centimet: thiệp 10 × 15, thiệp 12 × 18. Phần mềm thiết kế và file PDF lại thường làm việc bằng milimet hoặc điểm (point). Nhầm đơn vị là lỗi rất dễ xảy ra khi tạo trang mới, ví dụ gõ 10 × 15 nhưng phần mềm đang để đơn vị inch. Trước khi bắt đầu thiết kế, hãy kiểm đơn vị của trang. Khi gửi yêu cầu, ghi kích thước bằng milimet để không còn chỗ cho phỏng đoán.
KHỔ THÔNG DỤNG
Các kích thước thiệp mời thông dụng và nguồn gốc của từng khổ
Phần lớn các khổ thiệp mời quen thuộc đều bắt nguồn từ khổ giấy tiêu chuẩn hoặc từ kích thước ảnh. Biết một khổ đến từ đâu giúp bạn hiểu vì sao nó dễ tìm bao thư, dễ bố trí trên tờ in và ít hao giấy. Dưới đây là các khổ thường gặp khi đặt in thiệp mời cho sự kiện, doanh nghiệp và các dịp gia đình.
| Tên gọi | Kích thước (mm) | Nguồn gốc khổ | Tỷ lệ cạnh | Lượng thông tin phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| 10 × 15 cm | 100 × 150 | Gần với khổ ảnh 4R quen thuộc | 2 : 3 | Lời mời ngắn, mặt sau có thể đặt bản đồ hoặc mã QR |
| A6 | 105 × 148 | Một phần tư khổ A4 theo hệ ISO 216 | Khoảng 1 : 1,41 | Tương tự 10 × 15 nhưng ngang hơn một chút, thấp hơn một chút |
| Dáng dài DL | 99 × 210 | Một phần ba khổ A4 | Khoảng 1 : 2,12 | Thông tin liệt kê từ trên xuống: chương trình theo giờ, thực đơn |
| 12 × 18 cm | 120 × 180 | Khổ trung gian, cùng tỷ lệ với 10 × 15 | 2 : 3 | Lời mời vừa phải, có ảnh hoặc logo lớn |
| A5 | 148 × 210 | Một nửa khổ A4 | Khoảng 1 : 1,41 | Thư mời dạng văn bản, có tiêu đề đơn vị, nội dung nhiều dòng |
| Vuông 15 × 15 cm | 150 × 150 | Khổ thiết kế, không theo hệ giấy chuẩn | 1 : 1 | Bố cục cân đối, ít chữ, nhấn hình ảnh |
10 × 15 cm và A6: hai khổ rất gần nhau nhưng không giống nhau
Đây là cặp khổ hay bị nhầm nhất. Thiệp 10 × 15 cm có kích thước 100 × 150 mm. A6 có kích thước 105 × 148 mm, rộng hơn 5 mm và thấp hơn 2 mm. Chênh lệch này nhỏ khi nhìn bằng mắt, nhưng đủ để một thiệp A6 bị chật trong bao thư làm cho thiệp 10 × 15.
Nếu file thiết kế được làm ở khổ A6 mà đặt in 10 × 15, phần nền hai bên sẽ bị cắt hụt, phần trên và dưới lại thừa. Khi chọn một trong hai khổ, hãy giữ nhất quán từ file thiết kế đến bao thư.
Dáng dài DL: hợp cho chương trình theo giờ
Khổ 99 × 210 mm có nguồn gốc từ việc chia tờ A4 làm ba phần theo chiều dọc. Tỷ lệ hẹp và cao khiến khổ này rất hợp với nội dung đọc từ trên xuống, như lịch trình hội thảo, chương trình gala hay thực đơn tiệc.
Ở thị trường, khổ này còn được gọi bằng các con số gần đúng như 10 × 21 cm hoặc 9,5 × 22 cm. Ba cách gọi đó là ba kích thước khác nhau. Nếu bạn đã có sẵn bao thư dáng dài, hãy đo lòng bao trước rồi mới chốt khổ thiệp.
12 × 18 cm: rộng rãi hơn mà vẫn gọn
Khổ 12 × 18 cm giữ cùng tỷ lệ 2 : 3 với thiệp 10 × 15 nhưng có diện tích lớn hơn khoảng 44%. Phần diện tích tăng thêm giúp chữ được đặt to hơn, khoảng thở giữa các dòng rộng hơn, và ảnh hoặc logo có chỗ hiển thị rõ. Đây là lựa chọn hợp lý khi thiệp 10 × 15 bắt đầu chật mà bạn chưa muốn chuyển sang thiệp gấp.
A5: khổ của thư mời dạng văn bản
A5 bằng một nửa tờ A4 và thường được dùng cho giấy mời họp, thư mời hội thảo hoặc thư mời có trình bày giống công văn. Tức là có tên đơn vị ở đầu trang, phần nội dung nhiều dòng, chữ ký và đóng dấu. Khổ A5 để phẳng cần bao thư lớn tương ứng. Nếu muốn dùng bao thư nhỏ hơn, có thể gấp đôi A5 thành A6 khi cho vào bao. Khi đó cần thiết kế để đường gấp không cắt ngang chữ ký hay các dòng thông tin quan trọng.
Khổ vuông: đẹp nhưng cần kiểm bao thư từ đầu
Thiệp vuông 15 × 15 cm tạo cảm giác hiện đại và thường được chọn cho lễ ra mắt sản phẩm, kỷ niệm thành lập hay các chương trình mang tính thiết kế. Khó khăn của khổ vuông nằm ở bao thư. Bao thư vuông ít phổ biến hơn bao chữ nhật, nên có thể phải in bao theo file. Ngoài ra, nếu gửi thiệp qua đường bưu chính, nên hỏi đơn vị chuyển phát về quy định kích thước. Với khổ vuông, hãy chốt phương án bao thư cùng lúc với khổ thiệp.
Có nên chọn khổ thật nhỏ để tiết kiệm?
Thiệp nhỏ hơn 10 × 15 cm, chẳng hạn khổ danh thiếp mở rộng, có thể dùng làm thẻ mời vào cửa hoặc thẻ phụ kèm theo thiệp chính. Nhưng với lời mời đầy đủ gồm tên chương trình, người được mời, thời gian, địa điểm và đầu mối liên hệ, khổ quá nhỏ buộc chữ phải thu nhỏ.
Thiệp trở nên khó đọc với khách lớn tuổi hoặc khi đọc dưới ánh sáng yếu. Chi phí in cũng không giảm tương ứng với diện tích, vì còn phụ thuộc giấy, số mặt in, gia công và cách bố trí trên tờ in. Hãy chọn khổ theo nhu cầu đọc trước, rồi hỏi báo giá cho từng phương án.
CHỌN THEO DỊP
Chọn kích thước thiệp mời theo loại sự kiện và lượng thông tin
Không có bảng “dịp nào dùng khổ nào” áp dụng cho mọi trường hợp. Cùng một buổi khai trương, có nơi chỉ cần thiệp 10 × 15 với lời mời ngắn, có nơi lại cần thiệp gấp có bản đồ và chương trình. Cách chọn đúng là bắt đầu từ danh sách thông tin phải có trên thiệp, sau đó chọn khổ đủ chỗ cho danh sách đó ở cỡ chữ dễ đọc. Các gợi ý dưới đây là điểm xuất phát để cân nhắc.
Hội nghị khách hàng, hội thảo, lễ ký kết
Thư mời hội nghị thường có tên đơn vị tổ chức, tên chương trình, người được mời, thời gian, địa điểm, chương trình tóm tắt và cách xác nhận tham dự. Nếu nội dung dừng ở mức tên chương trình, thời gian và địa điểm, khổ 12 × 18 cm hoặc A5 là đủ. Nếu cần chương trình theo giờ, khổ dài DL hoặc thiệp gấp đôi sẽ giúp nội dung không bị dồn. Thư mời có chữ ký và con dấu của lãnh đạo thường được làm ở khổ A5 để giữ hình thức văn bản.
Khai trương cửa hàng, văn phòng, chi nhánh
Thiệp khai trương cần địa chỉ thật rõ, vì khách thường chưa biết địa điểm mới. Khổ 10 × 15 hoặc 12 × 18 cm in hai mặt là cấu trúc phổ biến: mặt trước là lời mời, mặt sau là bản đồ, mã QR dẫn đường và thông tin đỗ xe nếu có. Nếu thiệp còn dùng làm phiếu nhận quà hoặc phiếu ưu đãi, hãy chừa một vùng để ghi chú hoặc đóng dấu xác nhận. Vùng này nên được tính ngay từ khi chọn khổ, không chen vào sau.
Tất niên, gala, tiệc tri ân
Các chương trình buổi tối thường cần cảm giác trang trọng hơn, với giấy tối màu, chữ sáng và bố cục thoáng. Khổ dài DL hợp với chương trình nhiều tiết mục. Thiệp gấp đôi 10 × 15 hoặc 12 × 18 cm cho phép mặt ngoài chỉ có tên chương trình, mặt trong mới là thông tin chi tiết. Nếu chương trình có quy định trang phục, sơ đồ bàn hay thẻ vào cửa riêng, cân nhắc in thêm thẻ phụ cùng khổ nhỏ hơn thiệp chính để cả bộ vẫn vừa một bao thư.
Ra mắt sản phẩm, kỷ niệm thành lập
Đây là những dịp thiệp mời thường mang tính nhận diện thương hiệu. Khổ vuông 15 × 15 cm hoặc 12 × 18 cm in hai mặt có diện tích cho hình ảnh sản phẩm, màu thương hiệu và logo. Hãy đối chiếu khổ thiệp với các ấn phẩm khác trong cùng chiến dịch, như backdrop hay standee. Mục đích là để tỷ lệ bố cục có thể chuyển đổi qua lại mà không phải thiết kế lại từ đầu.
Sinh nhật, tân gia, họp mặt gia đình
Các dịp gia đình thường có lời mời ngắn và mang tính cá nhân. Khổ 10 × 15 cm hoặc A6 là lựa chọn gọn, dễ tìm bao thư và dễ cầm. Nếu thiệp có ảnh chân dung, hãy cân nhắc tăng lên 12 × 18 cm để khuôn mặt không bị quá nhỏ. Thiệp mời lớp, mời họp phụ huynh hoặc mời các buổi lễ ở trường học cũng thường dùng khổ này, kèm một dòng để trống để ghi tên người nhận bằng tay.
Thiệp cưới
Thiệp cưới có những quy ước riêng về bố cục hai họ, lễ vu quy, tân hôn và tiệc. Thiệp cưới cũng thường đi cùng các ấn phẩm khác như bảng chào, menu và album. Nếu bạn đang chuẩn bị cả bộ ấn phẩm cho ngày cưới, hãy xem phần tư vấn đồng bộ tại trang dịch vụ in ấn đám cưới. Các nguyên tắc về khổ, tràn lề và bao thư trong bài này vẫn áp dụng.
| Dịp | Thông tin thường có | Khổ để bắt đầu cân nhắc | Khi nào nên đổi sang khổ khác |
|---|---|---|---|
| Hội nghị, hội thảo | Đơn vị, chương trình, giờ, địa điểm, xác nhận tham dự | 12 × 18 cm, A5 | Có chương trình theo giờ: dáng dài DL hoặc thiệp gấp |
| Khai trương | Lời mời, địa chỉ mới, bản đồ, mã QR | 10 × 15 hoặc 12 × 18 cm in hai mặt | Thêm phiếu nhận quà: cần thêm vùng trống hoặc thẻ phụ |
| Tất niên, gala | Tên chương trình, giờ đón khách, trang phục, tiết mục | Dáng dài DL, thiệp gấp đôi | Nhiều thành phần: thẻ phụ nhỏ hơn thiệp chính |
| Ra mắt sản phẩm | Hình sản phẩm, logo, thời gian, địa điểm | Vuông 15 × 15 cm, 12 × 18 cm | Gửi qua bưu chính: kiểm bao thư và quy định kích thước |
| Sinh nhật, tân gia | Lời mời ngắn, giờ, địa chỉ | 10 × 15 cm, A6 | Có ảnh chân dung lớn: 12 × 18 cm |
LƯỢNG CHỮ VÀ KHẢ NĂNG ĐỌC
Ước lượng lượng chữ vừa với từng kích thước thiệp mời
Thiệp mời không phải tờ rơi. Người nhận thường đọc thiệp nhanh, có khi đọc trong xe hoặc ở hành lang văn phòng, và cần tìm ngay giờ, ngày và địa điểm. Kích thước thiệp mời quyết định cỡ chữ tối đa có thể dùng. Còn cỡ chữ quyết định thiệp có dễ đọc hay không. Phần này giúp bạn kiểm xem nội dung đã soạn có vừa với khổ định chọn hay chưa, trước khi bắt tay vào thiết kế.
Bắt đầu từ danh sách thông tin, không bắt đầu từ khổ
Hãy viết ra đầy đủ những gì phải có trên thiệp, theo thứ tự ưu tiên. Mục bắt buộc gồm tên chương trình, lời mời, người được mời, thời gian, địa điểm. Mục nên có gồm chương trình tóm tắt, cách xác nhận, đầu mối liên hệ.
Mục tùy chọn gồm trang phục gợi ý, bản đồ, mã QR, thông tin đỗ xe. Đếm số dòng thực tế của từng mục khi đặt ở cỡ chữ bạn muốn. Nếu danh sách dài hơn một mặt thiệp có thể chứa, có ba hướng xử lý: in hai mặt, chuyển sang thiệp gấp, hoặc tách phần tùy chọn ra thẻ phụ.
Cỡ chữ và khoảng cách dòng
Không có cỡ chữ “chuẩn” cho mọi thiệp, vì mỗi kiểu chữ có độ lớn thị giác khác nhau ở cùng một cỡ. Chữ có chân mảnh hoặc chữ viết tay trang trí trông nhỏ hơn chữ không chân ở cùng cỡ chữ. Chữ trắng trên nền tối cũng cần lớn và đậm hơn chữ đen trên nền sáng để đọc rõ.
Cách đáng tin cậy nhất là in thử bố cục ở đúng tỷ lệ 100% trên giấy thường, cắt đúng khổ và cầm đọc ở khoảng cách tay. Nếu phải nheo mắt mới đọc được giờ và địa điểm, chữ đang quá nhỏ cho khổ đó.
Khoảng cách dòng cũng quan trọng không kém cỡ chữ. Dồn dòng sát nhau để nhét thêm thông tin làm thiệp trông chật và khó tìm ý chính. Hãy để các nhóm thông tin cách nhau rõ ràng: nhóm lời mời, nhóm thời gian và địa điểm, nhóm liên hệ. Nếu không còn chỗ để tách nhóm, đó là dấu hiệu nên tăng khổ hoặc chuyển bớt nội dung sang mặt sau.
Thứ bậc chữ trên một khổ nhỏ
Trên khổ 10 × 15 cm, thường chỉ có chỗ cho ba cấp chữ rõ ràng. Cấp lớn nhất cho tên chương trình. Cấp giữa cho thời gian, địa điểm và tên người được mời. Cấp nhỏ nhất cho thông tin phụ. Dùng quá nhiều cỡ chữ và kiểu chữ trên một khổ nhỏ làm thiệp rối mắt. Khi chuyển lên 12 × 18 cm hoặc A5, bạn có thêm không gian cho một cấp chữ nữa, ví dụ tiêu đề đơn vị tổ chức hoặc lời dẫn ngắn.
Chừa chỗ cho tên người nhận
Nếu tên khách được in riêng cho từng thiệp, hãy thiết kế dòng tên theo tên dài nhất trong danh sách, không theo tên mẫu ngắn. Một tên dài kèm danh xưng và chức vụ có thể dài gấp đôi tên mẫu. Nếu tên được ghi tay, chiều dài dòng trống cần đủ cho nét chữ viết tay thông thường, vốn to hơn chữ in. Kiểm điều này trên khổ thật để tránh việc phải viết chữ nhỏ xíu hoặc tràn ra khỏi dòng.
Mã QR trên thiệp
Mã QR dẫn tới bản đồ, trang đăng ký hay album ảnh ngày càng xuất hiện nhiều trên thiệp mời. Mã cần đủ lớn để camera điện thoại quét được dễ dàng, có khoảng trắng bao quanh và nằm hoàn toàn trong vùng an toàn. Đừng đặt mã sát đường gấp hoặc sát mép cắt. Trước khi in cả lô, hãy quét thử mã trên bản in thử ở đúng kích thước. Nếu đường dẫn dài, tạo đường dẫn rút gọn để mã bớt dày đặc và dễ quét hơn.
| Tình trạng khi in thử đúng khổ | Ý nghĩa | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Đọc giờ, ngày, địa điểm phải nheo mắt | Cỡ chữ thông tin chính quá nhỏ | Bớt chữ trang trí, tăng cỡ nhóm thông tin chính hoặc tăng khổ |
| Các nhóm thông tin dính vào nhau | Khổ không đủ để tách nhóm | Chuyển thông tin phụ sang mặt sau hoặc thẻ phụ |
| Chữ sát mép dưới 3 mm | Nằm ngoài vùng an toàn | Thu nhỏ khung nội dung, giữ nguyên khổ thành phẩm |
| Tên khách dài nhất bị xuống dòng | Dòng tên thiết kế theo tên mẫu ngắn | Kéo dài dòng tên hoặc cho phép hai dòng có căn chỉnh |
| Mã QR quét chậm hoặc không nhận | Mã quá nhỏ, thiếu khoảng trắng hoặc quá dày | Tăng kích thước mã, thêm khoảng trắng, rút gọn đường dẫn |
THIỆP GẤP
Kích thước thiệp mời gấp đôi, gấp ba: khổ trải và khổ gấp
Thiệp gấp cho thêm không gian mà không làm thiệp to ra khi cầm. Thiệp gấp cũng tạo cảm giác “mở thư” trang trọng hơn thiệp đơn. Đổi lại, thiệp gấp có nhiều số đo hơn và nhiều điểm dễ sai hơn khi dàn file. Nắm rõ cách tính khổ trải và vị trí đường gấp là bước bắt buộc trước khi thiết kế.

Gấp đôi theo cạnh dọc và cạnh ngang
Với thiệp gấp đôi theo cạnh dọc, khổ trải bằng hai lần chiều rộng thành phẩm, chiều cao giữ nguyên. Thiệp mở ra như một cuốn sổ. Ví dụ thành phẩm 100 × 150 mm thì khổ trải là 200 × 150 mm. Với thiệp gấp theo cạnh ngang, khổ trải bằng hai lần chiều cao, chiều rộng giữ nguyên.
Thiệp mở lên trên như một tấm lịch để bàn, và thành phẩm 150 × 100 mm sẽ có khổ trải 150 × 200 mm. Hai kiểu gấp cho cùng diện tích nhưng hướng đọc mặt trong khác nhau. Vì vậy cần chọn trước khi thiết kế.
Thứ tự trang trên file thiệp gấp đôi
Một thiệp gấp đôi có bốn mặt: mặt trước, mặt trong trái, mặt trong phải và mặt sau. Khi dàn file, hai mặt ngoài nằm chung một trang trải: mặt sau ở bên trái, mặt trước ở bên phải với kiểu gấp theo cạnh dọc. Hai mặt trong nằm chung trang trải còn lại.
Nhầm thứ tự này là lỗi rất phổ biến: thiệp in ra có mặt trước nằm ở phía sau, hoặc mặt sau bị ngược đầu với kiểu gấp theo cạnh ngang. Ở kiểu gấp này, mặt sau phải được đặt ngược đầu trên trang trải thì khi gấp lại mới đứng đúng chiều. Khi gửi file, nên kèm một ảnh mô phỏng thiệp đã gấp hoặc ghi rõ “trang 1 là mặt ngoài, trang 2 là mặt trong”.
Đường gấp và vùng an toàn quanh đường gấp
Đường gấp cũng là một ranh giới giống mép cắt. Chữ và chi tiết quan trọng nên cách đường gấp một khoảng tương tự vùng an toàn ở mép, để khi gấp lệch một chút nội dung không bị gãy qua nếp gấp. Ảnh nền chạy qua đường gấp thì chấp nhận được.
Nhưng khuôn mặt người, logo hoặc chữ nằm ngay trên nếp gấp sẽ bị biến dạng khi thiệp mở ra. Với giấy dày, nếp gấp cần được cấn (tạo rãnh) trước khi gấp để không nứt bề mặt. Hãy hỏi kỹ thuật về cách xử lý đường gấp với loại giấy bạn chọn.
Thiệp gấp ba và gấp cửa sổ
Thiệp gấp ba có ba tấm, thường dùng cho chương trình dài hoặc thiệp có bản đồ ở tấm trong. Với kiểu gấp cuộn, tấm gấp vào trong thường cần hẹp hơn hai tấm còn lại một chút để khi gấp không bị cộm ở mép. Kiểu gấp cửa sổ có hai cánh mở ra hai bên, và hai cánh thường bằng nửa tấm giữa.
Chênh lệch giữa các tấm phụ thuộc độ dày giấy. Đây là thông số nên để kỹ thuật in xác nhận trước khi chốt file. Nếu bạn chỉ có một khổ thành phẩm trong đầu mà chưa rõ cách chia tấm, hãy mô tả kiểu mở mong muốn để được tư vấn cách dàn.
Bao thư cho thiệp gấp
Thiệp gấp có thêm độ dày. Thiệp gấp bằng giấy dày, có thêm thẻ phụ hoặc phiếu xác nhận kẹp bên trong sẽ dày hơn đáng kể so với một thiệp đơn. Khi chọn bao thư cho thiệp gấp, hãy tính kích thước khi đã gấp cộng thêm độ phồng của cả bộ, đặc biệt ở cạnh đáy và cạnh có nắp. Nếu có thể, hãy thử bỏ một mẫu đã gấp vào bao thật để kiểm độ vừa trước khi in số lượng.
DÀN FILE ĐÚNG KÍCH THƯỚC
Dàn file thiệp mời: khổ trang, tràn lề, vùng an toàn và độ phân giải
Một file in đúng kích thước gồm ba lớp ranh giới: mép ngoài của phần tràn lề, đường cắt thành phẩm và đường lùi của vùng an toàn. Nền và ảnh kéo ra tới mép tràn lề. Chữ và chi tiết quan trọng nằm gọn trong vùng an toàn. Phần giữa hai lớp là vùng có thể bị cắt hoặc không, nên chỉ chứa nền.
Nếu bạn đã quen với cách dàn file danh thiếp, nguyên tắc gần như tương tự. Bài kích thước danh thiếp và lề cắt giải thích kỹ cách kiểm khung trang trong PDF. Phần dưới đây tập trung vào những điểm riêng của thiệp mời.
Tạo trang đúng kích thước ngay từ đầu
Hãy tạo trang thiết kế bằng đúng kích thước thành phẩm, hoặc khổ trải với thiệp gấp. Sau đó bật thiết lập tràn lề của phần mềm, thay vì tự cộng thêm vài milimet vào khổ trang. Khi khổ trang là khổ thành phẩm, mọi công cụ căn lề và căn giữa đều làm việc theo đúng tấm thiệp thật. Nếu tự cộng phần tràn vào khổ trang, nội dung “căn giữa” sẽ lệch khỏi tâm thật của thiệp, và vùng an toàn bị tính sai.
Với thiệp gấp, nếu phần mềm cho phép, hãy đặt đường gióng tại vị trí gấp. Hoặc tạo hai trang con cạnh nhau cho từng mặt, để thấy rõ nội dung nào thuộc mặt nào. Đừng đặt đối tượng vắt qua đường gấp trừ khi đó là ý đồ thiết kế, như một ảnh nền chạy liền hai mặt.
Tính khổ file khi có tràn lề
Khổ file xuất ra bằng khổ thành phẩm cộng phần tràn lề ở cả hai phía của mỗi chiều. Với thiệp 100 × 150 mm và tràn lề 3 mm mỗi cạnh, trang PDF sẽ là 106 × 156 mm. Với tràn lề 2 mm, trang sẽ là 104 × 154 mm. Hãy xác nhận mức tràn lề với nhà in trước khi xuất, và giữ nguyên mức đó cho mọi trang trong cùng một file, kể cả mặt sau.
| Khổ thành phẩm | Kích thước (mm) | Khổ file với tràn lề 3 mm (mm) | Điểm ảnh ở 300 DPI, chưa gồm tràn lề | Điểm ảnh ở 300 DPI, gồm tràn lề 3 mm |
|---|---|---|---|---|
| 10 × 15 cm | 100 × 150 | 106 × 156 | 1181 × 1772 | 1252 × 1843 |
| A6 | 105 × 148 | 111 × 154 | 1240 × 1748 | 1311 × 1819 |
| Dáng dài DL | 99 × 210 | 105 × 216 | 1169 × 2480 | 1240 × 2551 |
| 12 × 18 cm | 120 × 180 | 126 × 186 | 1417 × 2126 | 1488 × 2197 |
| A5 | 148 × 210 | 154 × 216 | 1748 × 2480 | 1819 × 2551 |
| Vuông 15 × 15 cm | 150 × 150 | 156 × 156 | 1772 × 1772 | 1843 × 1843 |
| Gấp đôi 10 × 15 (khổ trải) | 200 × 150 | 206 × 156 | 2362 × 1772 | 2433 × 1843 |
Số điểm ảnh trong bảng được tính bằng cách lấy kích thước theo milimet chia 25,4 rồi nhân 300, làm tròn tới điểm ảnh gần nhất. Bảng hữu ích khi bạn cần biết ảnh nền hoặc ảnh chân dung có đủ lớn để phủ hết thiệp hay không. Nếu ảnh gốc nhỏ hơn đáng kể so với con số trong bảng, ảnh có thể bị mờ hoặc vỡ hạt khi in ở đúng khổ.
Độ phân giải: con số nào thực sự quan trọng?
Độ phân giải 300 DPI thường được dùng làm mốc cho ảnh in trên ấn phẩm cầm tay. Nhưng con số DPI ghi trong thông tin ảnh không có ý nghĩa nếu tách khỏi kích thước in. Một ảnh 1200 điểm ảnh chiều ngang đủ cho thiệp rộng 100 mm.
Cũng ảnh đó sẽ thiếu khi kéo cho phủ chiều ngang một thiệp gấp đôi trải 200 mm. Hãy kiểm số điểm ảnh thực tế của ảnh so với kích thước nó chiếm trên thiệp. Với chữ, logo và đường nét, dùng định dạng vector hoặc giữ nguyên dạng chữ trong PDF sẽ cho nét sắc hơn ảnh chụp màn hình.
Thiết kế trên Canva và các công cụ trực tuyến
Nhiều thiệp mời được thiết kế trên Canva. Khi tạo thiết kế, hãy chọn kích thước tùy chỉnh theo milimet thay vì dùng mẫu có sẵn. Mẫu có sẵn có thể mang kích thước gần đúng, như A6 khi bạn định in 10 × 15.
Bật chế độ hiển thị lề in để thấy vùng tràn lề và vùng an toàn. Khi tải xuống, chọn định dạng PDF dành cho in, đánh dấu tùy chọn có vạch cắt và lề in. Mở lại file PDF để kiểm kích thước trang có đúng khổ thành phẩm cộng tràn lề hay không, trước khi gửi.
Màu nền đậm và chữ trắng
Thiệp nền đậm hoặc thiệp in chữ trắng trên giấy màu cần chú ý thêm về kích thước nét. Nét chữ mảnh và chữ nhỏ trên nền tối dễ bị “ăn” vào trong, khiến chữ trông mảnh hơn trên màn hình.
Nếu thiệp dùng giấy tối màu in trắng, hãy tham khảo các lưu ý về chuẩn bị file tại trang in thiệp mời, thư mời, nơi có phần riêng về mực trắng trên giấy đen. Khi dàn file, giữ chữ trắng ở cỡ đủ lớn và cách xa mép, để sai số cắt không làm mép nền lộ ra quá sát chữ.
Kiểm file trước khi gửi
Trước khi gửi file, mở PDF ở chế độ xem thực tế và tự kiểm năm điểm. Thứ nhất, kích thước trang đúng khổ thành phẩm cộng tràn lề. Thứ hai, nền đã kéo ra hết phần tràn ở cả bốn cạnh. Thứ ba, chữ quan trọng nằm trong vùng an toàn và không chạm đường gấp.
Thứ tư, thứ tự các mặt đúng với kiểu gấp. Thứ năm, mặt sau có cùng khổ và cùng hướng với mặt trước. Với thiệp có tên khách riêng, kiểm thêm vài trang có tên dài nhất. Nếu có điểm nào chưa chắc, hãy ghi chú trong tin nhắn đặt in để kỹ thuật kiểm giúp trước khi in.
GHÉP BAO THƯ
Ghép bao thư với kích thước thiệp mời
Bao thư thường được chọn sau cùng, nhưng lại là nơi kích thước dễ “vỡ” nhất. Thiệp đã in đẹp mà không vừa bao thì phải in lại thiệp hoặc tìm bao khác sát ngày phát. Cách tránh là chọn khổ thiệp và bao thư cùng lúc, và chốt bằng kích thước lòng bao. Tại Nhà in Phát, mỗi bộ thiệp mời gồm 1 thiệp và 1 bao thư. Vì vậy bạn có thể trao đổi kích thước của cả hai trong cùng một yêu cầu.

Tính khoảng hở giữa thiệp và lòng bao
Thiệp cần nhỏ hơn lòng bao ở cả hai chiều để đưa vào và rút ra không bị kẹt. Khoảng hở phụ thuộc ba yếu tố. Yếu tố đầu là độ dày của bộ thiệp: thiệp đơn mỏng cần ít khoảng hở hơn thiệp gấp dày hoặc thiệp có thẻ phụ.
Yếu tố thứ hai là chất liệu: giấy có bề mặt nhám ma sát nhiều hơn giấy láng. Yếu tố thứ ba là cách dán: bao có đường dán ở hai bên cạnh làm lòng bao hẹp hơn bao dán ở giữa mặt sau. Hãy đo hoặc hỏi kích thước lòng bao, trừ đi khoảng hở cần thiết, rồi mới chốt kích thước thiệp mời.
Khổ bao thư ISO tương ứng với khổ thiệp
Nếu thiệp theo khổ A hoặc DL, hệ bao thư ISO cho cặp ghép rất rõ ràng. Thiệp A6 (105 × 148 mm) vừa với bao C6 (114 × 162 mm). Thiệp A5 (148 × 210 mm) vừa với bao C5 (162 × 229 mm).
Thiệp dáng dài 99 × 210 mm hoặc tờ A4 gấp ba vừa với bao DL (110 × 220 mm). Các thiệp khổ 10 × 15, 12 × 18 hay khổ vuông không nằm trong hệ này. Với các khổ đó, cần chọn bao theo số đo thực tế, hoặc in bao thư theo file với kích thước tính từ thiệp.
| Khổ thiệp | Bao thư có thể đối chiếu | Cần kiểm thêm |
|---|---|---|
| A6 (105 × 148 mm) | Bao C6 (114 × 162 mm) | Thiệp dày hoặc có thẻ phụ: thử độ phồng ở cạnh đáy |
| A5 (148 × 210 mm) | Bao C5 (162 × 229 mm); hoặc gấp đôi A5 cho vào bao C6 | Nếu gấp đôi: đường gấp không cắt qua chữ ký, con dấu |
| Dáng dài 99 × 210 mm | Bao DL (110 × 220 mm) | Thiệp gọi là 10 × 21 hay 9,5 × 22 cần đo lại theo số thật |
| 10 × 15 cm, 12 × 18 cm | Bao theo số đo thực tế hoặc in theo file | Đừng mặc định bao C6 vừa thiệp 10 × 15 nếu bao có đường dán hai bên |
| Vuông 15 × 15 cm | Bao vuông in theo file | Phương án gửi bưu chính và quy định kích thước của đơn vị chuyển phát |
Nắp bao, mặt in và tên người nhận
Kích thước bao thư còn liên quan đến nắp. Nắp tam giác sâu có thể che một phần thiệp khi thiệp được rút ra một nửa. Nắp thẳng thì tạo cảm giác văn phòng hơn. Nếu bao thư có in tên người nhận, logo hoặc tên chương trình, hãy xác định vùng in trên mặt trước.
Vùng này phải tránh phần chồng mép dán ở mặt sau, vì mặt in đè lên đường dán dễ bị gợn. Thông tin chi tiết về các lựa chọn bao thư có tại trang in bao thư theo thiết kế và in bao thư gấp sẵn.
Bộ thiệp nhiều thành phần
Một bộ thư mời đầy đủ có thể gồm thiệp chính, thẻ chương trình, phiếu xác nhận tham dự và thẻ vào cửa. Các thành phần nên nhỏ dần từ thiệp chính trở xuống, để khi xếp chồng vẫn thấy được thành phần phía sau và cả bộ không cộm. Nếu mọi thành phần cùng khổ, người nhận phải rút từng tấm ra mới biết có bao nhiêu thành phần. Hãy tính độ dày cả bộ khi chọn lòng bao, và thử xếp đầy đủ các thành phần vào bao mẫu trước khi in số lượng.
KHỔ RIÊNG VÀ HÌNH DÁNG KHÁC
Khi nào nên chọn kích thước thiệp mời riêng?
Khổ riêng hợp lý khi thiết kế đã có sẵn theo một tỷ lệ đặc biệt. Ví dụ thiệp chuyển thể từ một poster sự kiện, thiệp phải khớp với hộp quà hoặc khay đựng có kích thước cố định, hoặc thiệp là một phần của bộ nhận diện có quy định khổ.
Khi đặt khổ riêng, hãy ghi kích thước thành phẩm chính xác theo milimet và gửi kèm file đúng khổ đó. Hãy báo trước bao thư đi kèm là bao có sẵn hay cần in theo file. Khổ riêng thường ảnh hưởng tới cách bố trí trên tờ in và lượng giấy hao. Vì vậy hãy để tư vấn viên kiểm cách xếp trước khi chốt.
Thiệp bo góc và thiệp có hình dáng
Bo góc không thay đổi kích thước thiệp nhưng thay đổi vùng an toàn ở bốn góc. Chi tiết đặt sát góc vuông trên file sẽ bị mất khi góc được bo tròn. Thiệp cắt theo hình dáng riêng, như hình vòm, hình lục giác hoặc cắt theo đường viền họa tiết, cần đường cắt riêng dưới dạng vector. Kích thước “thành phẩm” lúc này là khung chữ nhật bao quanh hình. Với các hình dáng này, hãy mô tả rõ yêu cầu và hỏi khả năng gia công, thời gian và chi phí trước khi thiết kế chi tiết.
Đổi khổ khi thiết kế đã xong
Đôi khi thiết kế được làm ở một khổ, sau đó lại muốn in ở khổ khác. Nếu hai khổ cùng tỷ lệ, như 10 × 15 và 12 × 18 cm cùng tỷ lệ 2 : 3, có thể phóng hoặc thu đều. Nhưng vẫn cần kiểm lại cỡ chữ nhỏ nhất và độ phân giải ảnh.
Nếu hai khổ khác tỷ lệ, như A6 sang 10 × 15 hay A5 sang vuông, việc kéo giãn sẽ làm méo chữ và ảnh. Lúc đó cần dàn lại bố cục: giữ nguyên nội dung và thứ bậc chữ, sắp xếp lại khoảng trống theo khổ mới. Đây là việc nên làm trên file gốc, không làm trên file PDF đã xuất.
BẢN ĐIỆN TỬ ĐI KÈM
Kích thước thiệp mời online để gửi kèm bản in
Nhiều chương trình vừa phát thiệp in cho khách quan trọng, vừa gửi thiệp qua tin nhắn, email hoặc mạng xã hội cho phần còn lại. Thiệp điện tử không có mép cắt, tràn lề hay bao thư. Thứ quyết định ở đây là tỷ lệ khung hình và kích thước điểm ảnh của nơi hiển thị.
Các kích thước thường dùng gồm 1080 × 1920 điểm ảnh cho khung đứng toàn màn hình điện thoại (tỷ lệ 9 : 16), 1080 × 1350 điểm ảnh cho bài đăng dạng đứng (4 : 5), 1080 × 1080 điểm ảnh cho khung vuông, và 1920 × 1080 điểm ảnh cho khung ngang dùng trong email hoặc trình chiếu.
Chuyển thiệp in sang thiệp điện tử
Thiệp in 10 × 15 cm có tỷ lệ 2 : 3, không trùng với các khung trên. Khi chuyển sang bản điện tử, đừng kéo giãn thiệp cho vừa khung. Hãy đặt thiệp lên một nền mở rộng cùng tông màu, hoặc dàn lại bố cục theo tỷ lệ mới.
Bản điện tử cần chữ lớn hơn tương đối so với bản in, vì người xem đọc trên màn hình nhỏ và thường lướt nhanh. Thông tin thời gian, địa điểm phải giống hệt bản in. Nếu đã sửa nội dung trên bản in sau khi xuất bản điện tử, hãy xuất lại cả bản điện tử để hai phiên bản không lệch nhau.
Không dùng ảnh thiệp điện tử để in
Ảnh thiệp điện tử ở 1080 điểm ảnh chiều ngang chỉ tương đương khoảng 91 mm khi in ở 300 DPI. Ảnh đó còn thường đã được nén khi gửi qua ứng dụng nhắn tin. Dùng ảnh này để in thiệp sẽ cho chữ mờ và ảnh vỡ. Khi cần bản in, hãy quay lại file thiết kế gốc và xuất PDF in ở đúng khổ thành phẩm, kèm tràn lề.
LỖI THƯỜNG GẶP
Những lỗi kích thước hay gặp khi đặt in thiệp mời
Phần lớn sự cố về kích thước không đến từ máy in, mà từ những hiểu nhầm nhỏ trước khi in. Danh sách dưới đây tổng hợp các lỗi thường gặp nhất, kèm cách phát hiện sớm.
- Nhầm khổ gần giống nhau. Thiết kế ở A6 nhưng đặt in 10 × 15 cm, hoặc ngược lại. Hãy kiểm kích thước trang trong PDF bằng milimet trước khi gửi.
- Ghi khổ trải thay cho khổ thành phẩm. Ghi “thiệp 20 × 15” cho một thiệp gấp đôi có thể bị hiểu là thiệp đơn khổ lớn. Hãy ghi cả hai con số và kiểu gấp.
- Xuất PDF bằng tùy chọn vừa trang. Lệnh in hoặc xuất “vừa với trang” sẽ thu nhỏ thiết kế. Thiệp in ra nhỏ hơn dự kiến và mất phần tràn lề. Luôn xuất ở tỷ lệ 100%.
- Không có tràn lề. Nền dừng ngay tại mép thành phẩm. Khi cắt, mép thiệp có thể lộ một viền trắng mảnh.
- Chữ sát mép hoặc sát đường gấp. Chữ nằm ngoài vùng an toàn có thể bị cắt sát hoặc gãy qua nếp gấp.
- Mua bao thư trước, đo thiệp sau. Bao thư có sẵn với tên gọi gần đúng có lòng bao nhỏ hơn thiệp vài milimet.
- Mặt sau khác hướng mặt trước. Mặt trước dọc, mặt sau ngang mà không báo trước. Thiệp in ra có mặt sau bị ngược khi lật.
- Dùng ảnh thiệp điện tử để in. Ảnh độ phân giải màn hình, đã nén, không đủ chi tiết cho bản in cầm tay.
ĐẶT IN TẠI NHÀ IN PHÁT
Gửi thông số kích thước khi đặt in thiệp mời tại Nhà in Phát
Một yêu cầu đặt in đủ thông số giúp tư vấn viên báo giá và báo thời gian chính xác ngay từ lần đầu. Hãy gửi qua Zalo hoặc mang file đến một trong hai chi nhánh In Nhanh Quận 1 (37A Nguyễn Đình Chiểu) và In Nhanh Bình Thạnh (441/31 Điện Biên Phủ). Kèm theo là các thông tin dưới đây.
Nhà in Phát nhận in thiệp mời từ 10 bộ, mỗi bộ gồm 1 thiệp và 1 bao thư. Đơn 10 bộ có thể nhận sau khoảng 2 giờ kể từ khi file cuối được duyệt. Đơn nhiều hơn cần thêm thời gian, và tư vấn viên sẽ xác nhận cụ thể theo số lượng, giấy, số mặt in và gia công.
Nếu có ép kim hay khổ riêng, hãy báo ngay từ đầu để được tư vấn khả năng làm và thời gian tương ứng. Xem quy cách, giấy và các lựa chọn hoàn thiện tại trang in thiệp mời, thư mời.
HỎI ĐÁP VỀ KÍCH THƯỚC
Hỏi đáp về kích thước thiệp mời
Các tình huống thường gặp khi chọn khổ, dàn file, ghép bao thư và kiểm thiệp sau khi in.
Thiệp 10 × 15 cm và thiệp A6 có dùng chung một file thiết kế được không?
Không nên dùng chung nếu thiệp có nền tràn mép hoặc khung viền. A6 là 105 × 148 mm, rộng hơn 10 × 15 cm 5 mm và thấp hơn 2 mm, nên tỷ lệ hai khổ khác nhau. Dùng file A6 để in 10 × 15 sẽ làm nền hụt ở hai bên và dư ở trên dưới. Hãy chọn một khổ, rồi dàn file đúng khổ đó kèm tràn lề.
Thiệp mời gấp đôi thành phẩm 12 × 18 cm thì khổ trải là bao nhiêu?
Nếu gấp theo cạnh dọc, mở ra như cuốn sổ, khổ trải là 240 × 180 mm. Nếu gấp theo cạnh ngang, mở lên trên, khổ trải là 120 × 360 mm. Khi đặt in, hãy ghi cả thành phẩm, khổ trải và kiểu gấp. Với tràn lề 3 mm mỗi cạnh, trang PDF của kiểu gấp dọc sẽ là 246 × 186 mm.
Ghi “thiệp 15 × 10” trong tin nhắn đặt in sẽ được hiểu là thiệp dọc hay ngang?
Theo thói quen ghi chiều rộng trước, 15 × 10 cm là thiệp nằm ngang. Không phải ai cũng theo quy ước này. Vì vậy hãy ghi thêm chữ “ngang” hoặc “dọc” sau kích thước, hoặc gửi kèm ảnh bố cục. Với thiệp gấp, mô tả thêm thiệp mở sang bên hay mở lên trên.
Khổ 9,5 × 22 cm, 10 × 21 cm và 99 × 210 mm có phải cùng một kích thước?
Không. Đây là ba kích thước khác nhau dù đều được gọi là thiệp dáng dài. 99 × 210 mm là một phần ba khổ A4 và vừa bao thư DL 110 × 220 mm. 95 × 220 mm cao hơn 1 cm, có thể không vừa bao DL nếu lòng bao hẹp. Hãy ghi số milimet cụ thể và đo lòng bao trước khi chốt.
Thư mời có chương trình tám mục nên chọn khổ dài hay thiệp gấp?
Nếu mỗi mục chỉ gồm giờ và tên hoạt động, khổ dài 99 × 210 mm thường đủ chỗ và đọc từ trên xuống rất thuận. Nếu mỗi mục kèm tên diễn giả, phòng hoặc mô tả ngắn, thiệp gấp đôi sẽ dễ đọc hơn. Mặt ngoài để lời mời, mặt trong dành cho chương trình. In thử đúng khổ để xem chữ có cần thu nhỏ không.
Thư mời có chữ ký và con dấu có in được ở khổ nhỏ hơn A5 không?
Có thể, nhưng phần chữ ký và con dấu sẽ nhỏ theo, đôi khi khó nhận diện. Nếu thư mời mang tính văn bản, có trích yếu, nội dung nhiều dòng và người ký, A5 giữ được hình thức trang trọng hơn. Ở khổ 12 × 18 cm, hãy rút gọn nội dung và kiểm chữ ký sau khi thu nhỏ vẫn rõ nét.
Thiệp khai trương in hai mặt có cần gửi hai file riêng cho mặt trước và mặt sau không?
Không bắt buộc. Một file PDF hai trang, trang 1 là mặt trước và trang 2 là mặt sau, là cách gọn nhất. Hai trang phải cùng kích thước và cùng mức tràn lề. Nếu mặt sau xoay khác hướng mặt trước, ví dụ mặt trước dọc còn bản đồ mặt sau ngang, hãy ghi rõ trong tin nhắn để thiệp không bị ngược khi lật.
Ảnh nền 1200 × 1800 điểm ảnh có đủ phủ thiệp 12 × 18 cm không?
Hơi thiếu so với mốc 300 DPI. Thiệp 120 × 180 mm cần khoảng 1417 × 2126 điểm ảnh, chưa tính tràn lề. Ảnh 1200 × 1800 chỉ đạt khoảng 254 DPI. Ảnh nền mềm, mờ nhẹ có thể vẫn chấp nhận được, còn ảnh chân dung hoặc ảnh nhiều chi tiết nên tìm bản gốc lớn hơn. Có thể giữ khổ 10 × 15 cm nếu không có ảnh lớn hơn.
Tờ A4 gấp ba làm thư mời có vừa bao thư DL không?
Thường là vừa, vì A4 gấp ba cho thành phẩm khoảng 99 × 210 mm, còn bao DL có kích thước ngoài 110 × 220 mm. Lưu ý giấy dày gấp ba sẽ phồng ở cạnh gấp, nên cần thử độ vừa của lòng bao. Tấm gấp vào trong cũng nên hẹp hơn một chút để thư không cộm. Hãy xác nhận cách chia tấm với kỹ thuật trước khi dàn file.
Thẻ phụ bỏ chung bao với thiệp chính nên có kích thước thế nào?
Thẻ phụ nên nhỏ hơn thiệp chính ở ít nhất một chiều, để khi xếp chồng người nhận vẫn thấy có thêm thẻ phía sau. Thẻ phụ cũng nên nằm gọn trong lòng bao mà không phải gấp. Hãy chọn khổ thẻ phụ cùng tỷ lệ hoặc cùng chiều rộng với thiệp chính để cả bộ trông gọn. Cuối cùng, thử xếp đủ bộ vào bao thật để kiểm độ dày.
Bao C6 có vừa thiệp 10 × 15 cm không?
Bao C6 có kích thước ngoài 114 × 162 mm, rộng hơn thiệp 100 × 150 mm khoảng 14 mm và 12 mm. Với thiệp đơn mỏng, đây thường là khoảng hở đủ dùng. Nhưng lòng bao thực tế nhỏ hơn kích thước ngoài, nhất là bao có đường dán hai bên cạnh. Hãy đo lòng bao hoặc thử một thiệp mẫu trước khi in số lượng.
Có nên in thiệp mời khổ A4 để phẳng không?
Chỉ nên khi thư mời thực sự là một văn bản dài cần đọc như công văn. Khổ A4 để phẳng cần bao thư lớn, khó cầm và dễ quăn góc khi phát tay. Với hầu hết sự kiện, A5 hoặc A4 gấp đôi, gấp ba sẽ gọn hơn mà vẫn đủ chỗ. Nếu bắt buộc dùng A4, hãy hỏi trước phương án bao thư và đóng gói.
Đổi thiệp từ dáng dọc sang dáng ngang có cần làm lại file không?
Có. Xoay khổ là thay đổi tỷ lệ bố cục, không thể chỉ xoay trang hay kéo giãn. Hãy giữ nguyên nội dung và thứ bậc chữ, rồi sắp xếp lại các nhóm thông tin theo chiều ngang. Kiểm lại vùng an toàn và vị trí mã QR. Nếu thiệp gấp, đổi chiều còn làm thay đổi kiểu gấp và thứ tự các mặt trên trang trải.
Thiệp bo góc có cần chừa vùng an toàn lớn hơn ở góc không?
Có. Góc được bo tròn sẽ cắt mất một phần hình vuông ở góc. Chữ, logo hoặc khung viền đặt sát góc vuông trên file có thể bị mất. Hãy lùi các chi tiết ở góc vào trong nhiều hơn vùng an toàn thông thường, tùy bán kính bo. Nếu thiệp có khung viền chạy quanh, hãy hỏi trước bán kính bo để vẽ khung bo theo.
Muốn thiệp vừa một hộp quà hoặc khay có sẵn thì đo thế nào?
Đo lòng hộp hoặc khay ở chỗ hẹp nhất, theo milimet, rồi trừ đi khoảng hở để thiệp đặt vào và lấy ra dễ dàng. Nếu thiệp nằm trong bao thư rồi mới vào hộp, phải đo theo bao thư chứ không theo thiệp. Gửi số đo lòng hộp cùng yêu cầu để tư vấn viên đề xuất khổ thiệp và bao phù hợp.
File thiết kế chỉ ghi kích thước bằng điểm ảnh thì gửi kích thước in thế nào?
Điểm ảnh không phải kích thước in. Hãy ghi kích thước thành phẩm mong muốn theo milimet, rồi kiểm số điểm ảnh có đủ cho khổ đó không. Ở 300 DPI, mỗi 100 mm cần khoảng 1181 điểm ảnh. Nếu tỷ lệ file không khớp tỷ lệ khổ in, cần dàn lại bố cục thay vì để nhà in kéo giãn.
Thiệp in trên giấy dày có làm thay đổi bao thư cần dùng không?
Có thể. Giấy dày không làm thiệp lớn hơn về chiều rộng hay chiều cao, nhưng làm thiệp dày và cứng hơn, nhất là thiệp gấp hoặc thiệp có thẻ phụ. Bao thư vừa khít với thiệp mỏng có thể trở nên chật với thiệp dày. Khi đổi sang giấy dày hơn, hãy thử lại độ vừa của bao bằng thiệp mẫu đúng loại giấy.
Vì sao thiệp in ra trông nhỏ hơn bản thiết kế một chút?
Có hai nguyên nhân thường gặp. Thứ nhất, phần tràn lề đã được cắt bỏ, nên những gì nằm trong vùng này không còn trên thiệp. Thứ hai, file đã được xuất hoặc in bằng tùy chọn “vừa trang”, làm cả thiết kế bị thu nhỏ. Hãy đo thiệp bằng thước và so với kích thước thành phẩm đã đặt, đồng thời kiểm lại PDF ở tỷ lệ 100%.
Phần tràn lề trên file thiệp mời được phép chứa gì?
Chỉ nên chứa phần nền, màu hoặc ảnh kéo dài ra ngoài đường cắt. Không đặt chữ, logo, mã QR hay chi tiết cần giữ vào phần này, vì nó sẽ bị cắt bỏ. Nếu thiệp có nền trắng trơn ở mép, phần tràn lề vẫn nên có trên file để thống nhất khổ trang, chỉ là không có nội dung.
In tên riêng từng khách có ảnh hưởng tới việc chọn khổ thiệp không?
Có. Dòng tên cần đủ dài cho tên dài nhất trong danh sách, kèm danh xưng và chức vụ nếu có. Trên khổ nhỏ như 10 × 15 cm, tên dài có thể phải xuống hai dòng hoặc thu nhỏ chữ. Hãy lọc tên dài nhất, đặt thử vào bố cục đúng khổ, rồi mới chốt khổ và cỡ chữ cho dòng tên.
Thiệp khai trương một mặt khổ 10 × 15 cm có đủ chỗ cho bản đồ không?
Thường là không đủ để bản đồ dễ đọc nếu mặt đó còn có lời mời đầy đủ. Bản đồ cần tên đường, mốc nhận diện và chữ đủ lớn. Có hai cách gọn hơn. Một là in hai mặt và dành mặt sau cho bản đồ. Hai là thay bản đồ bằng mã QR dẫn tới vị trí, kèm một dòng địa chỉ rõ ràng.
Chọn khổ thiệp có ảnh hưởng tới giá in không?
Có, nhưng không tỷ lệ thuận đơn giản với diện tích. Giá phụ thuộc cách xếp thiệp trên tờ in, lượng giấy hao, loại giấy, số mặt in và gia công. Một khổ lẻ có thể làm hao giấy hơn một khổ lớn hơn nhưng xếp vừa tờ. Hãy hỏi báo giá cho hai hoặc ba khổ bạn đang cân nhắc trước khi chốt thiết kế.
Thiệp gấp đôi theo cạnh ngang nên đặt nội dung mặt trong theo chiều nào?
Mặt trong đọc liền từ trên xuống như một trang dọc, nên đặt nội dung theo chiều đọc bình thường. Điểm dễ sai nằm ở mặt ngoài: trên trang trải phẳng, mặt sau phải được đặt ngược đầu so với mặt trước thì khi gấp lại mới đứng đúng chiều. Cách an toàn là in thử trên giấy thường, gấp lại và mở như người nhận để kiểm từng mặt.
Thiệp mời có cửa sổ khoét trên mặt trước thì cần ghi thêm kích thước nào?
Ngoài khổ thành phẩm, cần ghi kích thước cửa sổ và vị trí của nó tính từ mép thiệp theo milimet. Kèm theo là nội dung nào ở mặt bên dưới phải lộ ra qua cửa sổ. Đường khoét cần được vẽ bằng vector trên một lớp riêng trong file. Đây là gia công riêng, nên hãy hỏi khả năng làm và thời gian trước khi thiết kế chi tiết.
Gửi ảnh chụp một thiệp mẫu để nhà in làm theo kích thước có được không?
Ảnh chụp giúp hiểu kiểu dáng và cách gấp, nhưng không cho kích thước chính xác. Góc chụp và ống kính làm méo tỷ lệ. Hãy đo thiệp mẫu bằng thước theo milimet, ghi cả khổ trải nếu là thiệp gấp, rồi gửi số đo cùng ảnh. Nếu có thể, mang thiệp mẫu đến chi nhánh để tư vấn viên đo trực tiếp.
Ảnh thiệp điện tử 1080 × 1920 điểm ảnh có dùng để in thiệp dáng dài được không?
Không nên. Ảnh này có tỷ lệ 9 : 16, khác tỷ lệ khổ 99 × 210 mm. Độ phân giải cũng thấp, chỉ khoảng 277 DPI theo chiều ngang khi phủ 99 mm, và thường đã bị nén khi gửi qua ứng dụng nhắn tin. Hãy xuất bản in từ file thiết kế gốc ở đúng khổ thành phẩm kèm tràn lề.
Đặt 10 bộ thiệp mời khổ riêng có được không?
Mức tối thiểu 10 bộ, mỗi bộ gồm 1 thiệp và 1 bao thư, áp dụng cho các đơn thiệp mời. Với khổ riêng, tư vấn viên cần kiểm cách xếp trên tờ in, khả năng cắt và bao thư phù hợp trước khi xác nhận. Mốc khoảng 2 giờ dành cho đơn 10 bộ có quy cách đã chốt. Khổ riêng hoặc gia công riêng sẽ được báo thời gian cụ thể.
Khi nhận thiệp, kiểm kích thước thành phẩm thế nào cho nhanh?
Rút ngẫu nhiên vài thiệp ở các xấp khác nhau, đo chiều rộng và chiều cao bằng thước, rồi so với kích thước đã đặt. Với thiệp gấp, kiểm đường gấp có thẳng và các cạnh có trùng khi gấp lại không. Cuối cùng, cho thử vài thiệp vào bao thư để kiểm độ vừa. Ghi nhận ngay nếu có sai lệch để được xử lý.

