手提纸袋印刷材质:牛皮纸、Couche 铜版纸、镀铝亮面纸——选哪种?
Chọn chất liệu in túi giấy theo hàng đựng và cảm giác thương hiệu muốn tạo: kraft nâu 120–150 gsm cho hàng khô và phong cách mộc, in 1–2 màu đậm; Couche 200–250 gsm khi túi cần ảnh và màu tươi; cán màng khi túi phải chịu nước bắn hoặc cần bề mặt ít trầy. Giấy mỹ thuật và giấy ánh kim dành cho túi quà, số lượng ít, chi phí cao hơn. Phần dưới giải thích từng loại, cách chọn định lượng và cách làm file cho đúng giấy.
Giấy kraft: nâu hay trắng
Kraft được làm từ bột gỗ nấu theo quy trình sulfate. Quy trình này giữ sợi gỗ dài nên giấy dai, khó rách ở quai và đáy. Kraft thường dùng bột nguyên sinh; gọi chung kraft là “giấy tái chế” là không đúng, dù có loại kraft pha bột tái chế. Muốn ghi “giấy tái chế” trên túi, cần mã giấy và thông tin của nhà cung cấp, không suy ra từ màu nâu.
- Kraft nâu: bột không tẩy trắng, vân sợi thấy rõ. Màu in bị nền nâu kéo trầm, nên hợp logo và chữ 1–2 màu đậm.
- Kraft trắng: kraft đã tẩy trắng, bề mặt mịn hơn, in nhiều màu tươi hơn kraft nâu nhưng vẫn dịu hơn trên Couche. Kraft trắng thường đắt hơn kraft nâu cùng định lượng.
Kraft không tráng phủ nên hút mực và hút ẩm. Túi kraft trần đựng hàng có dầu (bánh chiên, bánh bơ) sẽ loang vệt sau một thời gian, cần túi lót hoặc giấy chống dầu bên trong. Kraft cũng mềm đi khi gặp hơi ẩm, nên túi đồ uống lạnh có hơi nước đọng hợp với giấy cán màng hơn.
Về màu, đen là màu an toàn nhất trên kraft nâu. Đỏ đô, xanh navy, xanh rêu, nâu đất, cam cháy vẫn giữ chiều sâu; vàng, hồng, xanh nhạt và màu pastel dễ chìm hoặc ngả xỉn. Kraft không có nền trắng, nên chữ hay logo trắng cần một lớp mực trắng riêng. Ấn phẩm nhỏ đi kèm túi như tag, thiệp cảm ơn có thể in trắng trên kraft qua In Mực Trắng Laser; với thân túi, hỏi khả năng khi gửi file.

Giấy Couche bóng và Couche mờ
Couche là giấy tráng phủ: một lớp kaolin hoặc calcium carbonate lấp kín khe giữa các sợi, tạo mặt giấy phẳng và đều. Mực nằm trên bề mặt thay vì thấm vào sợi, nên màu bão hòa cao và chi tiết nhỏ rõ nét. Bản bóng được cán láng thêm, phản sáng; bản mờ không cán láng, mịn nhưng lì.
- Couche bóng: màu rực nhất, hợp túi in ảnh sản phẩm, gradient nhiều màu. Mặt bóng lóa dưới đèn mạnh; chữ ký tay bằng bút bi không bám.
- Couche mờ: màu dịu và tối hơn bản bóng một chút, ít lóa, hợp thương hiệu tối giản. Màu sáng của thương hiệu nên duyệt trên mẫu in thật.
Định lượng Couche cho túi thường gặp: 150 gsm cho túi nhỏ đựng tài liệu, 200–250 gsm cho túi thời trang, phụ kiện, 250–300 gsm cho túi quà cần đứng dáng. Couche in nền đậm, khi cấn gấp, lớp mực dễ nứt thành vệt trắng ở nếp. Cán màng sau in giữ lớp mực lại và giảm vệt nứt này; đó là lý do phần lớn túi Couche đều được cán.

“Xi bóng” là gì
“Giấy xi bóng” là tên gọi thị trường, không phải tên một loại giấy. Phần lớn túi được gọi là xi bóng là giấy Couche đã cán màng BOPP bóng sau khi in; một số nơi dùng tên này cho giấy có lớp phủ bóng sẵn. Khi đặt in, ghi tên giấy, định lượng và loại màng (bóng hay mờ) thay vì chỉ ghi “xi bóng”, để hai bên hiểu cùng một vật liệu.
Màng giúp mặt in chống bẩn, chống trầy và chịu nước bắn, hợp túi bánh, đồ uống, hoa tươi, túi phát ở sự kiện ngoài trời. Màng chỉ phủ mặt in, không bọc mép giấy, đáy và đường dán; túi để ướt lâu vẫn thấm từ những chỗ này. Giấy đã cán màng cũng khó tái chế hơn giấy trần.
Ivory, giấy mỹ thuật và giấy ánh kim
- Ivory 250–300 gsm: giấy bìa tráng phủ một mặt, mặt trong nhám, cứng tay hơn Couche cùng định lượng. Hợp túi nhỏ cứng dáng, túi đựng hộp mỹ phẩm.
- Giấy mỹ thuật có vân (vân cát, vân nhăn, vân vải), thường 200–250 gsm: cảm giác cầm riêng, màu in chịu ảnh hưởng của vân và màu nền giấy, nên duyệt màu trên đúng mã giấy.
- Giấy ánh kim, ánh nhũ: nền phản quang làm ảnh nhiều màu tối và khó đọc; thường chỉ in ít màu hoặc chữ đậm, để ánh kim của giấy là điểm nhấn.
Ba nhóm này có giá giấy cao hơn Couche và kraft, số mã có sẵn ít hơn. Nên chọn khi số túi ít, mỗi túi là một phần của món quà.
Bảng so sánh giấy in túi
| Loại giấy | Định lượng thường dùng | 表面 | Khả năng in màu | 耐潮湿 | 适合 | Hạn chế | Chi phí tương đối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 棕色牛皮纸 | 120 / 150 / 200 gsm | Thô, có vân sợi, màu nâu | Màu đậm tốt; màu sáng bị trầm | 低 | Hàng khô, F&B, handmade, bán lẻ | Thấm nước, thấm dầu | 低 |
| Kraft trắng | 120 / 150 / 200 gsm | Mịn hơn kraft nâu | Khá; dịu hơn Couche | Thấp–trung bình | Thương hiệu phong cách tự nhiên cần nhiều màu | Đắt hơn kraft nâu | 中等 |
| Couche bóng | 150 / 200 / 250 / 300 gsm | Mịn, bóng | Màu rực, chi tiết rõ | Trung bình; cao hơn khi cán màng | Thời trang, mỹ phẩm, túi in ảnh | Lóa; nứt mực ở nếp nếu không cán | 中等 |
| Couche mờ | 200 / 250 / 300 gsm | Mịn, lì | Tốt; dịu hơn bản bóng | Trung bình; cao hơn khi cán màng | Thương hiệu tối giản | Màu sáng cần duyệt mẫu | 中等 |
| “Xi bóng” (giấy cán màng bóng) | Theo giấy nền | Bóng đều | 好 | Mặt in chịu nước bắn; mép, đáy vẫn thấm | Bánh, đồ uống, hoa, sự kiện ngoài trời | Khó tái chế hơn giấy trần | Trung bình–cao |
| Giấy mỹ thuật vân | 200 / 250 gsm | Có vân nổi | Phụ thuộc vân và màu nền | 中等 | Quà tặng, đồ da, phụ kiện | Chi phí cao, duyệt màu trên đúng mã giấy | Cao |
| Giấy ánh kim, ánh nhũ | 200 / 250 gsm | Ánh kim loại | Hạn chế; in ít màu | Trung bình–cao | Quà lễ, Tết, sự kiện | Chi phí cao, ít mã sẵn | Rất cao |
Chọn giấy theo ngành hàng
| Ngành hàng | Giấy, định lượng thường chọn | 后道加工 | 注意事项 |
|---|---|---|---|
| Hàng khô: cà phê hạt, bánh khô, đặc sản | Kraft nâu 120–150 gsm | Không cán, in 1–2 màu đậm | Hàng có dầu cần túi lót bên trong |
| Bánh kem, trà sữa, đồ uống mang đi | Couche hoặc kraft 200–250 gsm | 覆膜 | Đáy và nếp vẫn thấm khi ly đổ |
| Thời trang, phụ kiện | Couche bóng hoặc mờ 200–250 gsm | 覆膜 | Giày, túi xách nên có lót đáy |
| Mỹ phẩm, dưỡng da | Couche mờ 250 gsm hoặc Ivory 250–300 gsm | Cán mờ, ép kim logo | Màu nhận diện sáng cần duyệt mẫu |
| Siêu thị, bán lẻ số lượng lớn | Kraft nâu 120–150 gsm | Không cán, in 1–2 màu | Phương án tiết kiệm; giá theo báo giá từng quy cách |
| Quà tặng doanh nghiệp, sự kiện | Couche 250–300 gsm hoặc giấy mỹ thuật | Cán mờ, ép kim | Lót đáy và quai chắc quan trọng hơn tăng định lượng |
Định lượng theo cỡ túi và hàng đựng
Độ đứng dáng của túi không chỉ do định lượng. Kiểu quai, lót đáy bìa cứng và cán màng đều thay đổi khả năng giữ form. Hướng chọn thường gặp:
| Hàng đựng bên trong | Định lượng nên thử trước | 备注 |
|---|---|---|
| Tờ rơi, tài liệu, catalogue mỏng | 120–150 gsm | 150 gsm nếu muốn túi đứng dáng hơn |
| Quần áo, phụ kiện nhẹ | 150 gsm | Phổ biến cho shop thời trang |
| Giày dép, túi xách | 200 gsm | Nên có lót đáy |
| Hộp bánh, chai, đồ uống | 200–250 gsm | Cán màng nếu dễ dính nước |
| Quà tặng, rượu | 250–300 gsm | Thêm lót đáy và quai chắc |
Túi nhỏ (cao dưới khoảng 25 cm) giữ dáng tốt với giấy mỏng hơn; túi lớn (cao trên khoảng 40 cm) dùng giấy mỏng sẽ xệ khi đựng hàng. Bài này không nêu mức chịu tải bằng kg, vì tải thực tế phụ thuộc quai, keo dán và lót đáy của từng mẫu; với hàng nặng, làm một túi mẫu và thử với hàng thật trước khi in số lượng. Cách chọn kích thước xem bảng kích thước túi giấy.
Chuẩn bị file theo loại giấy
- Khổ trải: túi 20 × 25 × 8 cm (rộng × cao × hông) có thân trải khoảng 2 × (20 + 8) + 2 cm tai dán = 58 cm, cao khoảng 25 + 4 cm gấp miệng + 6 cm đáy = 35 cm. Tờ in kỹ thuật số thường gặp khoảng 32,5 × 48 cm, nên túi cỡ này thường ghép từ 2 nửa thân. Đây là ví dụ để hình dung; khuôn thật theo bản vẽ khuôn nhà in gửi.
- Tràn lề và vùng an toàn: nền kéo thêm 2 mm ngoài đường bế; chữ, logo cách đường bế và nếp gấp 3–5 mm.
- Đường bế, đường cấn: nét vector đơn ở layer riêng, đặt màu pha riêng để không in ra.
- Độ phân giải: ảnh phủ kín mặt túi 20 × 25 cm cần khoảng 2.360 × 2.950 pixel (300 ppi tại kích thước in).
- Màu: gửi CMYK. Trên kraft, xem trước màu trên nền nâu trong phần mềm thiết kế; trên Couche, nền đen lớn dùng đen tổng hợp có giới hạn lượng mực, chữ nhỏ dùng K100 đơn.
- Ánh kim: vàng đồng in CMYK chỉ là màu phẳng. Muốn logo ánh kim thật, dùng ép kim với file vector một màu ở layer riêng.
Nguyên tắc dàn trang chi tiết có trong bài thiết kế túi giấy chuẩn in.


Kết hợp giấy với gia công
- Kraft nâu, không cán: giữ cảm giác sợi thô và hình ảnh mộc; chịu nước kém.
- Kraft cán màng: mất phần lớn cảm giác thô, mặt túi trơn và hơi bóng; đổi lại chịu nước bắn. Cân nhắc nếu thương hiệu nhấn mạnh hình ảnh thân thiện môi trường, vì giấy cán màng khó tái chế.
- Couche bóng, cán bóng, ép kim: màu rực, logo ánh kim; hợp túi bán lẻ in nhiều ảnh.
Nhà in Phát nhận in túi giấy theo yêu cầu tại TP.HCM. Kiểm file và tư vấn chất liệu, định lượng, gia công miễn phí; thiết kế hoặc chỉnh sửa file có tính phí, báo phương án và chi phí trước khi làm; in mẫu thử có tính phí. Giá theo số lượng và quy cách, đặt cọc 70%, hỗ trợ book ship, phí theo ứng dụng vận chuyển. Gửi kích thước túi, hàng đựng và số lượng tại trang In Túi Giấy. Đơn ít túi đọc thêm in túi giấy số lượng ít; các kiểu túi và cách làm có trong bài in túi giấy là gì.
Chi nhánh 1 (Bình Thạnh): 441/31 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
Hotline: 0902.610.599 – 0705.610.599. Email: in@nhainphat.com
Chi nhánh 2 (Quận 1): 37A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP.HCM
Hotline: 0707.664.676 – 0936.664.676. Email: in.ndc@nhainphat.com
营业时间:周一至周六,7:30–12:00 和 13:00–17:30。周日休息。
Câu Hỏi Thường Gặp Về Chất Liệu In Túi Giấy
Kraft nâu và trắng, Couche, giấy cán màng, Ivory và giấy ánh kim: chọn theo hàng đựng và cách dùng túi.
Kraft trắng có phải giấy tái chế không?
Không. Kraft trắng là kraft đã tẩy trắng, thường làm từ bột nguyên sinh. Một số mã kraft, nâu hay trắng, có pha bột tái chế, nhưng phải xem thông tin của chính mã giấy đó. Màu nâu hay trắng không cho biết tỷ lệ bột tái chế.
Kraft 120 gsm và 150 gsm khác nhau thế nào khi cầm?
Kraft 120 gsm mỏng, mềm, túi dễ móp khi đựng hàng có góc cạnh; hợp túi nhỏ đựng hàng nhẹ. Kraft 150 gsm đứng dáng hơn rõ, là mức phổ biến cho túi bán lẻ cỡ vừa. Chênh lệch 30 gsm tương đương giấy nặng hơn khoảng 25%, nên cầm tay thấy khác ngay.
Cán màng mờ lên túi kraft có còn thấy vân giấy không?
Vẫn thấy màu nâu và vân sợi bằng mắt, nhưng sờ tay trơn, mất phần lớn cảm giác thô. Đổi lại, mặt túi chịu nước bắn và ít trầy. Nếu cảm giác giấy mộc là điểm bán hàng, để kraft trần và dùng cho hàng khô.
Couche 150 gsm có đủ làm túi không?
Đủ cho túi nhỏ, cao dưới khoảng 25 cm, đựng tài liệu hoặc phụ kiện nhẹ. Túi cao trên khoảng 35–40 cm dùng 150 gsm sẽ xệ khi có hàng; nâng lên 200–250 gsm hoặc thêm lót đáy. Nền màu đậm trên 150 gsm nên cán màng để nếp gấp không nứt mực.
Túi Couche mờ có cần cán màng không?
Nên cán. Couche mờ không cán vẫn in đẹp, nhưng mặt giấy dễ trầy khi cọ vào nhau và lớp mực ở nếp cấn dễ nứt, nhất là nền đậm. Cán màng mờ giữ đúng cảm giác lì của giấy và bảo vệ lớp mực; chỉ nên bỏ cán khi túi in ít mực, nền sáng.
Ivory khác Couche thế nào khi làm túi?
Ivory là giấy bìa tráng phủ một mặt, mặt trong nhám, cứng tay hơn Couche cùng định lượng. Ivory 250–300 gsm hợp túi nhỏ cần đứng như hộp, ví dụ túi đựng hộp nước hoa. Couche tráng hai mặt, gấp mềm hơn, hợp túi cỡ vừa và lớn.
Màu Pantone in trên kraft nâu có ra đúng màu không?
Không ra như trên giấy trắng. Mực in không phủ kín nền, nên màu nâu của giấy trộn vào làm mọi màu trầm và ngả nâu. Nếu cần màu thương hiệu sát mẫu, in phần đó trên nhãn decal trắng dán lên túi, hoặc chọn kraft trắng hay Couche.
Giấy ánh kim có in được ảnh nhiều màu không?
In được nhưng ảnh tối, loang ánh kim và khó đọc chi tiết. Giấy ánh kim hợp chữ, logo và họa tiết ít màu, đậm. Túi cần ảnh sản phẩm nên dùng Couche cán màng và ép kim riêng phần logo để có điểm ánh kim.
Túi đựng hoa tươi nên chọn giấy gì?
Couche 200–250 gsm cán màng, vì cuống hoa thường còn ướt và túi dễ bị nước tưới bắn. Màng chỉ bảo vệ mặt in; đáy túi nên có lót bìa và phần cuống nên được bọc kín trước khi cho vào túi.

